Hung Ky Technical Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thương Hưng Ký
8
进口笔数
0
出口笔数
$80.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106564253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0168VA3 |
| 成立日期 | 2014-06-10 |
| 联系地址 | Số 6 hẻm 1 ngách 43/49 đường Trung Kính, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG HƯNG KÝ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84904637386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $68.8K |
| 日本 | 2 | $8.7K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 瑞士 | 1 | $480 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arras Maxe | 法国 | 1 | $58.9K | 金属增强橡胶管、液体过滤机械 |
| Arras Maxei S.A. | 法国 | 5 | $11.7K | 过滤净化器零件、其他电气开关 |
| Shinko Seiki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.5K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Thincke Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 液体流量计、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 过滤净化器零件 | Arras Maxei S.A. | 法国 | $3.1K |
| 2024-07-19 | 液体过滤机械 | ARRAS MAXE | 法国 | $56.1K |
| 2024-07-19 | 金属增强橡胶管 | ARRAS MAXE | 法国 | $966 |
| 2024-07-19 | 金属增强橡胶管 | ARRAS MAXE | 法国 | $1.8K |
| 2023-11-10 | 过滤净化器零件 | Arras Maxei S.A. | 美国 | $415 |
| 2023-11-10 | 过滤净化器零件 | Arras Maxei S.A. | 美国 | $404 |
| 2023-09-21 | 硫化橡胶管 | Arras Maxei S.A. | 法国 | $341 |
| 2023-09-21 | 自动控制仪器 | Arras Maxei S.A. | 日本 | $229 |
| 2023-09-21 | 阀门龙头 | Arras Maxei S.A. | 法国 | $139 |
| 2023-09-21 | 自动控制仪器 | Arras Maxei S.A. | 瑞士 | $480 |