Cotel Information Technology System Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他计时装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG CôNG NGHệ THôNG TIN COTEL

34
进口笔数
3
出口笔数
$115.1K
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-06
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $559 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $559 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108515780
企查查编码QVN5XCR9JA
成立日期2018-11-16
联系地址số 14C2 Ngõ 521/51, Đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN COTEL
企业英文名称COTEL INFORMATION TECHNOLOGY SYSTEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa B1, Tòa nhà Sky Central, Số 176 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话0904787059
邮箱info@cotel.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
910690其他计时装置
8536301000伏以下电路保护器
903033电测仪表
910521电壁钟
847141含CPU和I/O的ADP设备
852910天线及发射器
854420同轴电缆
910910电动钟表机芯

出口

HS 编码产品
910690其他计时装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰15$69.1K
德国9$24.9K
英国8$11.1K
捷克2$7.0K
瑞士3$1.3K
韩国1$1.3K
中国3$466

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$9.9K
德国1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elproma Elektronika Sp. z o.o.波兰15$69.1K其他计时装置、通信设备
Hopf Elektronik GmbH德国7$24.5K其他计时装置、同轴电缆
TimeTools Ltd.英国7$10.6K1000伏以下电路保护器、数据处理机
Moser Baer AG捷克2$7.0K电壁钟、其他电气设备
Moser-Baer AG瑞士3$1.3K其他电气设备、980100
Wens Precision Co., Ltd.韩国1$1.3K记录式万用表、带接头绝缘电线
Northern Design (Electronics) Ltd.英国1$1.3K电力控制板、电表

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elproma Elektronika Sp. z o.o.波兰2$9.9K其他计时装置
Hopf Elektronik GmbH德国1$2.5K其他计时装置、通信设备

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他计时装置HOPF ELEKTRONIK GMBH德国$2.5K
2026-04-24其他计时装置HOPF ELEKTRONIK GMBH德国$2.5K
2026-04-09其他计时装置ELPROMA ELEKTRONIKA SP Z O.O.波兰$3.4K
2026-04-09其他计时装置ELPROMA ELEKTRONIKA SP Z O.O.波兰$2.9K
2026-04-09其他计时装置ELPROMA ELEKTRONIKA SP Z O.O.波兰$3.4K
2026-04-09其他计时装置ELPROMA ELEKTRONIKA SP Z O.O.波兰$2.9K
2026-01-05其他计时装置ELPROMA ELEKTRONIKA SP Z O.O.波兰$2.3K
2025-12-22含CPU数据处理机TIMETOOLS LTD英国$1.1K
2025-12-22同轴电缆TIMETOOLS LTD英国$40
2025-12-221000伏以下电路保护器TIMETOOLS LTD德国$185

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06其他计时装置HOPF ELEKTRONIK GMBH德国$2.5K
2025-10-22其他计时装置Elproma Elektronika Sp. z o.o.越南$2.3K
2024-01-15其他计时装置Elproma Elektronika Sp. z o.o.越南$7.6K

相关企业 · 同类产品

Cotel Information Technology System Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →