Cotel Information Technology System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他计时装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG CôNG NGHệ THôNG TIN COTEL
34
进口笔数
3
出口笔数
$115.1K
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-06
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108515780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XCR9JA |
| 成立日期 | 2018-11-16 |
| 联系地址 | số 14C2 Ngõ 521/51, Đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN COTEL |
| 企业英文名称 | COTEL INFORMATION TECHNOLOGY SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa B1, Tòa nhà Sky Central, Số 176 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0904787059 |
| 邮箱 | info@cotel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910690 | 其他计时装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 910521 | 电壁钟 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 910910 | 电动钟表机芯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910690 | 其他计时装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 15 | $69.1K |
| 德国 | 9 | $24.9K |
| 英国 | 8 | $11.1K |
| 捷克 | 2 | $7.0K |
| 瑞士 | 3 | $1.3K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 3 | $466 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.9K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elproma Elektronika Sp. z o.o. | 波兰 | 15 | $69.1K | 其他计时装置、通信设备 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 7 | $24.5K | 其他计时装置、同轴电缆 |
| TimeTools Ltd. | 英国 | 7 | $10.6K | 1000伏以下电路保护器、数据处理机 |
| Moser Baer AG | 捷克 | 2 | $7.0K | 电壁钟、其他电气设备 |
| Moser-Baer AG | 瑞士 | 3 | $1.3K | 其他电气设备、980100 |
| Wens Precision Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 记录式万用表、带接头绝缘电线 |
| Northern Design (Electronics) Ltd. | 英国 | 1 | $1.3K | 电力控制板、电表 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elproma Elektronika Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $9.9K | 其他计时装置 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 1 | $2.5K | 其他计时装置、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他计时装置 | HOPF ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他计时装置 | HOPF ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 其他计时装置 | ELPROMA ELEKTRONIKA SP Z O.O. | 波兰 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 其他计时装置 | ELPROMA ELEKTRONIKA SP Z O.O. | 波兰 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 其他计时装置 | ELPROMA ELEKTRONIKA SP Z O.O. | 波兰 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 其他计时装置 | ELPROMA ELEKTRONIKA SP Z O.O. | 波兰 | $2.9K |
| 2026-01-05 | 其他计时装置 | ELPROMA ELEKTRONIKA SP Z O.O. | 波兰 | $2.3K |
| 2025-12-22 | 含CPU数据处理机 | TIMETOOLS LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 同轴电缆 | TIMETOOLS LTD | 英国 | $40 |
| 2025-12-22 | 1000伏以下电路保护器 | TIMETOOLS LTD | 德国 | $185 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他计时装置 | HOPF ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2025-10-22 | 其他计时装置 | Elproma Elektronika Sp. z o.o. | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-15 | 其他计时装置 | Elproma Elektronika Sp. z o.o. | 越南 | $7.6K |