PPG Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,922 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PPG VIệT NAM
7,922
进口笔数
837
出口笔数
$506.76M
进口金额
$18.90M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-08
最近出口
247
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600478837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EDFY0B |
| 成立日期 | 2000-10-24 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PPG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PPG VIET NAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm có mã HS: 3814, 3815, 3208, 3209, 3210. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)). 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838264646 |
| 邮箱 | thvo@ppg.com |
| 传真 | +842838260606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,291.336亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4,300 | $457.24M |
| 中国 | 1,186 | $19.13M |
| 韩国 | 706 | $9.42M |
| 美国 | 636 | $5.26M |
| 中国台湾 | 176 | $3.20M |
| 澳大利亚 | 122 | $3.20M |
| 泰国 | 209 | $3.07M |
| 印度 | 152 | $1.36M |
| 德国 | 207 | $1.17M |
| 意大利 | 283 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 303 | $7.38M |
| 泰国 | 161 | $4.71M |
| 菲律宾 | 97 | $2.73M |
| 日本 | 66 | $1.98M |
| 马来西亚 | 118 | $774.4K |
| 印度 | 20 | $316.2K |
| 韩国 | 31 | $301.3K |
| 美国 | 11 | $224.4K |
| 墨西哥 | 5 | $160.0K |
| 新西兰 | 17 | $148.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 247)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 4,225 | $449.51M | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| PPG Industries Korea Ltd. | 韩国 | 536 | $8.26M | 环氧树脂、其他着色制剂 |
| PPG Coatings (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 250 | $7.54M | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 187 | $7.46M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Siam Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 95 | $2.53M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| PPG Industries, Inc. | 美国 | 330 | $2.03M | 聚合物基油漆、其他丙烯酸聚合物 |
| Chang Chun Plastics Co., Ltd. | 越南 | 92 | $1.91M | 其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g) |
| Covestro (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 99 | $1.43M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| PPG ASIAN PAINTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 94 | $875.6K | 聚酯油漆、其他丙烯酸聚合物 |
| PPG Coatings (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 125 | $725.7K | 聚酯油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPG Coatings (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 166 | $4.81M | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| Jingzhi Precision Co., Ltd. | 越南 | 30 | $2.77M | 聚合物基油漆、其他催化剂制剂 |
| NIDEC PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | 52 | $2.28M | 8471机器零件、印刷电路 |
| PPG Japan Ltd. Industrial Coatings | 日本 | 63 | $1.95M | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 128 | $983.6K | 丙烯酸乙烯漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 59 | $919.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $833.1K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $463.4K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| PPG Industries Korea Ltd. | 韩国 | 32 | $302.7K | 聚合物基油漆、水性聚合物涂料 |
| KODEC PRECISION INC. | 22 | $179.5K | 8471机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 7,922)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他饱和聚酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 中国台湾 | $10.7K |
| 2026-07-31 | 氟聚合物(PTFE除外) | Arkema Pte. Ltd. | 中国 | $56.5K |
| 2026-07-31 | 氨基树脂 | PPG INDUSTRIES AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2026-07-31 | 水性聚合物涂料 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $30 |
| 2026-07-31 | 油漆溶剂 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.0K |
| 2026-07-31 | 油漆颜料 | PPG Coatings (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-07-31 | 水性聚合物涂料 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $30 |
| 2026-07-31 | 氨基树脂 | PPG INDUSTRIES AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $9.9K |
| 2026-07-31 | 其他丙烯酸聚合物 | PPG INDUSTRIES AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $10.8K |
| 2026-07-31 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG Coatings (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $770 |
出口(共 837)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-08 | 油漆颜料 | NIDEC PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $4.7K |
| 2026-09-08 | 聚合物基油漆 | NIDEC PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $34.3K |
| 2026-09-08 | 其他乙烯聚合物 | NIDEC PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $5.7K |
| 2026-09-08 | 硫磺 | NIDEC PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $33.3K |
| 2026-09-08 | 硫磺 | NIDEC PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $22.2K |
| 2026-09-01 | 油漆颜料 | KODEC PRECISION INC. | 菲律宾 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他饱和聚酯 | PPG Coatings (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $23.2K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | PPG Coatings (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-31 | 其他饱和聚酯 | PPG Coatings (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 皮革整理涂料 | PPG Coatings (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |