PPG Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7,922 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PPG VIệT NAM

7,922
进口笔数
837
出口笔数
$506.76M
进口金额
$18.90M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-08
最近出口
247
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.87M20232024202520262023-10进口 $431.7K · 35 笔出口 $73.7K · 4 笔2023-11进口 $1.42M · 90 笔出口 $386.4K · 23 笔2023-12进口 $1.18M · 86 笔出口 $167.1K · 15 笔2024-01进口 $1.55M · 108 笔出口 $425.4K · 24 笔2024-02进口 $1.64M · 96 笔出口 $432.3K · 19 笔2024-03进口 $2.22M · 131 笔出口 $490.8K · 25 笔2024-04进口 $1.86M · 117 笔出口 $512.3K · 22 笔2024-05进口 $2.29M · 133 笔出口 $458.1K · 22 笔2024-06进口 $2.31M · 132 笔出口 $387.6K · 21 笔2024-07进口 $2.06M · 135 笔出口 $190.0K · 16 笔2024-08进口 $2.79M · 153 笔出口 $413.8K · 22 笔2024-09进口 $2.46M · 110 笔出口 $409.6K · 16 笔2024-10进口 $2.37M · 112 笔出口 $540.0K · 23 笔2024-11进口 $2.49M · 116 笔出口 $208.0K · 11 笔2024-12进口 $3.38M · 134 笔出口 $508.9K · 16 笔2025-01进口 $75.15M · 137 笔出口 $310.0K · 20 笔2025-02进口 $67.47M · 200 笔出口 $431.1K · 16 笔2025-03进口 $94.87M · 185 笔出口 $723.5K · 24 笔2025-04进口 $78.43M · 203 笔出口 $652.1K · 18 笔2025-05进口 $89.25M · 190 笔出口 $849.8K · 29 笔2025-06进口 $9.71M · 227 笔出口 $916.2K · 16 笔2025-07进口 $3.99M · 430 笔出口 $415.4K · 25 笔2025-08进口 $3.56M · 438 笔出口 $416.6K · 19 笔2025-09进口 $3.93M · 516 笔出口 $495.4K · 25 笔2025-10进口 $4.47M · 556 笔出口 $338.0K · 22 笔2025-11进口 $3.60M · 622 笔出口 $619.6K · 26 笔2025-12进口 $5.41M · 564 笔出口 $454.5K · 35 笔2026-01进口 $2.81M · 136 笔出口 $696.7K · 25 笔2026-02进口 $1.95M · 126 笔出口 $205.1K · 14 笔2026-03进口 $2.31M · 148 笔出口 $493.8K · 18 笔2026-04进口 $4.94M · 152 笔出口 $201.4K · 14 笔2026-05进口 $2.89M · 150 笔出口 $408.2K · 12 笔2026-06进口 $3.65M · 166 笔出口 $372.1K · 16 笔2026-07进口 $3.28M · 180 笔出口 $423.7K · 22 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62220232024202520262023-10进口 $431.7K · 35 笔出口 $73.7K · 4 笔2023-11进口 $1.42M · 90 笔出口 $386.4K · 23 笔2023-12进口 $1.18M · 86 笔出口 $167.1K · 15 笔2024-01进口 $1.55M · 108 笔出口 $425.4K · 24 笔2024-02进口 $1.64M · 96 笔出口 $432.3K · 19 笔2024-03进口 $2.22M · 131 笔出口 $490.8K · 25 笔2024-04进口 $1.86M · 117 笔出口 $512.3K · 22 笔2024-05进口 $2.29M · 133 笔出口 $458.1K · 22 笔2024-06进口 $2.31M · 132 笔出口 $387.6K · 21 笔2024-07进口 $2.06M · 135 笔出口 $190.0K · 16 笔2024-08进口 $2.79M · 153 笔出口 $413.8K · 22 笔2024-09进口 $2.46M · 110 笔出口 $409.6K · 16 笔2024-10进口 $2.37M · 112 笔出口 $540.0K · 23 笔2024-11进口 $2.49M · 116 笔出口 $208.0K · 11 笔2024-12进口 $3.38M · 134 笔出口 $508.9K · 16 笔2025-01进口 $75.15M · 137 笔出口 $310.0K · 20 笔2025-02进口 $67.47M · 200 笔出口 $431.1K · 16 笔2025-03进口 $94.87M · 185 笔出口 $723.5K · 24 笔2025-04进口 $78.43M · 203 笔出口 $652.1K · 18 笔2025-05进口 $89.25M · 190 笔出口 $849.8K · 29 笔2025-06进口 $9.71M · 227 笔出口 $916.2K · 16 笔2025-07进口 $3.99M · 430 笔出口 $415.4K · 25 笔2025-08进口 $3.56M · 438 笔出口 $416.6K · 19 笔2025-09进口 $3.93M · 516 笔出口 $495.4K · 25 笔2025-10进口 $4.47M · 556 笔出口 $338.0K · 22 笔2025-11进口 $3.60M · 622 笔出口 $619.6K · 26 笔2025-12进口 $5.41M · 564 笔出口 $454.5K · 35 笔2026-01进口 $2.81M · 136 笔出口 $696.7K · 25 笔2026-02进口 $1.95M · 126 笔出口 $205.1K · 14 笔2026-03进口 $2.31M · 148 笔出口 $493.8K · 18 笔2026-04进口 $4.94M · 152 笔出口 $201.4K · 14 笔2026-05进口 $2.89M · 150 笔出口 $408.2K · 12 笔2026-06进口 $3.65M · 166 笔出口 $372.1K · 16 笔2026-07进口 $3.28M · 180 笔出口 $423.7K · 22 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3600478837
企查查编码QVN5EDFY0B
成立日期2000-10-24
联系地址Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PPG VIỆT NAM
企业英文名称PPG VIET NAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm có mã HS: 3814, 3815, 3208, 3209, 3210. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)). 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842838264646
邮箱thvo@ppg.com
传真+842838260606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,291.336亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
320810聚酯油漆
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
320990水性聚合物涂料
340290工业清洁制剂
390730环氧树脂
390791其他不饱和聚酯
390799其他饱和聚酯
320649其他着色制剂

出口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
320890聚合物基油漆
321000皮革整理涂料
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
321290油漆颜料
382499其他化学制剂
320990水性聚合物涂料
390730环氧树脂
381190其他油类添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4,300$457.24M
中国1,186$19.13M
韩国706$9.42M
美国636$5.26M
中国台湾176$3.20M
澳大利亚122$3.20M
泰国209$3.07M
印度152$1.36M
德国207$1.17M
意大利283$1.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南303$7.38M
泰国161$4.71M
菲律宾97$2.73M
日本66$1.98M
马来西亚118$774.4K
印度20$316.2K
韩国31$301.3K
美国11$224.4K
墨西哥5$160.0K
新西兰17$148.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 247)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚4,225$449.51M聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆
PPG Industries Korea Ltd.韩国536$8.26M环氧树脂、其他着色制剂
PPG Coatings (Tianjin) Co., Ltd.中国250$7.54M丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆
Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚187$7.46M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Siam Chemical Industry Co., Ltd.越南95$2.53M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
PPG Industries, Inc.美国330$2.03M聚合物基油漆、其他丙烯酸聚合物
Chang Chun Plastics Co., Ltd.越南92$1.91M其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g)
Covestro (Hong Kong) Limited中国香港99$1.43M聚碳酸酯、其他聚醚
PPG ASIAN PAINTS PRIVATE LIMITED印度94$875.6K聚酯油漆、其他丙烯酸聚合物
PPG Coatings (Thailand) Co., Ltd.越南125$725.7K聚酯油漆、丙烯酸/乙烯涂料

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PPG Coatings (Thailand) Co., Ltd.越南166$4.81M聚合物基油漆、聚酯油漆
Jingzhi Precision Co., Ltd.越南30$2.77M聚合物基油漆、其他催化剂制剂
NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾52$2.28M8471机器零件、印刷电路
PPG Japan Ltd. Industrial Coatings日本63$1.95M其他饱和聚酯、环氧树脂
PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚128$983.6K丙烯酸乙烯漆、丙烯酸/乙烯涂料
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南59$919.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南55$833.1K未涂层钢线、变速箱及零件
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南49$463.4K摩托车及配件、其他车辆零件
PPG Industries Korea Ltd.韩国32$302.7K聚合物基油漆、水性聚合物涂料
KODEC PRECISION INC.22$179.5K8471机器零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 7,922)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他饱和聚酯Covestro (Hong Kong) Limited中国台湾$10.7K
2026-07-31氟聚合物(PTFE除外)Arkema Pte. Ltd.中国$56.5K
2026-07-31氨基树脂PPG INDUSTRIES AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$4.1K
2026-07-31水性聚合物涂料PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$30
2026-07-31油漆溶剂PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$18.0K
2026-07-31油漆颜料PPG Coatings (Tianjin) Co., Ltd.中国$500
2026-07-31水性聚合物涂料PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$30
2026-07-31氨基树脂PPG INDUSTRIES AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$9.9K
2026-07-31其他丙烯酸聚合物PPG INDUSTRIES AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$10.8K
2026-07-31丙烯酸乙烯漆PPG Coatings (Tianjin) Co., Ltd.中国$770

出口(共 837)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-08油漆颜料NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$4.7K
2026-09-08聚合物基油漆NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$34.3K
2026-09-08其他乙烯聚合物NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$5.7K
2026-09-08硫磺NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$33.3K
2026-09-08硫磺NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$22.2K
2026-09-01油漆颜料KODEC PRECISION INC.菲律宾$1.7K
2026-07-31其他饱和聚酯PPG Coatings (Thailand) Co., Ltd.泰国$23.2K
2026-07-31染料颜料PPG Coatings (Tianjin) Co., Ltd.中国$6.2K
2026-07-31其他饱和聚酯PPG Coatings (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.0K
2026-07-31皮革整理涂料PPG Coatings (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.0K

相关企业 · 同类产品

PPG Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →