PPG Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,758 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PPG VIệT NAM

4,758
进口笔数
667
出口笔数
$87.90M
进口金额
$14.78M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
230
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.93M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $705.0K · 46 笔出口 $154.9K · 5 笔2023-09进口 $1.89M · 123 笔出口 $212.2K · 17 笔2023-10进口 $2.16M · 120 笔出口 $207.4K · 16 笔2023-11进口 $1.42M · 90 笔出口 $364.1K · 22 笔2023-12进口 $1.18M · 86 笔出口 $153.5K · 13 笔2024-01进口 $1.55M · 108 笔出口 $400.1K · 20 笔2024-02进口 $1.64M · 96 笔出口 $415.4K · 17 笔2024-03进口 $2.22M · 131 笔出口 $449.5K · 23 笔2024-04进口 $1.86M · 117 笔出口 $491.3K · 20 笔2024-05进口 $2.29M · 133 笔出口 $436.8K · 20 笔2024-06进口 $2.31M · 132 笔出口 $381.4K · 20 笔2024-07进口 $2.06M · 135 笔出口 $185.0K · 15 笔2024-08进口 $2.79M · 153 笔出口 $393.5K · 20 笔2024-09进口 $2.46M · 110 笔出口 $404.4K · 16 笔2024-10进口 $2.37M · 112 笔出口 $540.0K · 22 笔2024-11进口 $2.49M · 116 笔出口 $208.0K · 11 笔2024-12进口 $3.38M · 134 笔出口 $394.9K · 15 笔2025-01进口 $2.24M · 104 笔出口 $304.5K · 17 笔2025-02进口 $3.14M · 146 笔出口 $317.1K · 14 笔2025-03进口 $3.02M · 128 笔出口 $723.5K · 21 笔2025-04进口 $2.90M · 161 笔出口 $539.3K · 12 笔2025-05进口 $3.00M · 143 笔出口 $606.1K · 23 笔2025-06进口 $2.96M · 172 笔出口 $561.2K · 14 笔2025-07进口 $2.82M · 152 笔出口 $408.8K · 19 笔2025-08进口 $2.16M · 135 笔出口 $291.5K · 16 笔2025-09进口 $2.48M · 130 笔出口 $448.5K · 18 笔2025-10进口 $2.77M · 141 笔出口 $288.8K · 17 笔2025-11进口 $1.76M · 113 笔出口 $366.8K · 20 笔2025-12进口 $3.38M · 140 笔出口 $347.9K · 25 笔2026-01进口 $1.57M · 96 笔出口 $443.3K · 16 笔2026-02进口 $1.37M · 103 笔出口 $200.6K · 11 笔2026-03进口 $2.30M · 147 笔出口 $463.4K · 17 笔2026-04进口 $4.93M · 151 笔出口 $140.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $705.0K · 46 笔出口 $154.9K · 5 笔2023-09进口 $1.89M · 123 笔出口 $212.2K · 17 笔2023-10进口 $2.16M · 120 笔出口 $207.4K · 16 笔2023-11进口 $1.42M · 90 笔出口 $364.1K · 22 笔2023-12进口 $1.18M · 86 笔出口 $153.5K · 13 笔2024-01进口 $1.55M · 108 笔出口 $400.1K · 20 笔2024-02进口 $1.64M · 96 笔出口 $415.4K · 17 笔2024-03进口 $2.22M · 131 笔出口 $449.5K · 23 笔2024-04进口 $1.86M · 117 笔出口 $491.3K · 20 笔2024-05进口 $2.29M · 133 笔出口 $436.8K · 20 笔2024-06进口 $2.31M · 132 笔出口 $381.4K · 20 笔2024-07进口 $2.06M · 135 笔出口 $185.0K · 15 笔2024-08进口 $2.79M · 153 笔出口 $393.5K · 20 笔2024-09进口 $2.46M · 110 笔出口 $404.4K · 16 笔2024-10进口 $2.37M · 112 笔出口 $540.0K · 22 笔2024-11进口 $2.49M · 116 笔出口 $208.0K · 11 笔2024-12进口 $3.38M · 134 笔出口 $394.9K · 15 笔2025-01进口 $2.24M · 104 笔出口 $304.5K · 17 笔2025-02进口 $3.14M · 146 笔出口 $317.1K · 14 笔2025-03进口 $3.02M · 128 笔出口 $723.5K · 21 笔2025-04进口 $2.90M · 161 笔出口 $539.3K · 12 笔2025-05进口 $3.00M · 143 笔出口 $606.1K · 23 笔2025-06进口 $2.96M · 172 笔出口 $561.2K · 14 笔2025-07进口 $2.82M · 152 笔出口 $408.8K · 19 笔2025-08进口 $2.16M · 135 笔出口 $291.5K · 16 笔2025-09进口 $2.48M · 130 笔出口 $448.5K · 18 笔2025-10进口 $2.77M · 141 笔出口 $288.8K · 17 笔2025-11进口 $1.76M · 113 笔出口 $366.8K · 20 笔2025-12进口 $3.38M · 140 笔出口 $347.9K · 25 笔2026-01进口 $1.57M · 96 笔出口 $443.3K · 16 笔2026-02进口 $1.37M · 103 笔出口 $200.6K · 11 笔2026-03进口 $2.30M · 147 笔出口 $463.4K · 17 笔2026-04进口 $4.93M · 151 笔出口 $140.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号3600478837
企查查编码QVN5EDFY0B
成立日期2000-10-24
联系地址Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PPG VIỆT NAM
企业英文名称PPG VIET NAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các sản phẩm có mã HS: 3814, 3815, 3208, 3209, 3210. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)). 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842838264646
邮箱thvo@ppg.com
传真+842838260606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,291.336亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320820丙烯酸乙烯漆
320890聚合物基油漆
320810聚酯油漆
381400油漆溶剂
390730环氧树脂
340290工业清洁制剂
390791其他不饱和聚酯
320990水性聚合物涂料
390799其他饱和聚酯
320649其他着色制剂

出口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
320890聚合物基油漆
321000皮革整理涂料
381400油漆溶剂
321290油漆颜料
382499其他化学制剂
320820丙烯酸乙烯漆
390730环氧树脂
320990水性聚合物涂料
381190其他油类添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1,480$43.52M
中国1,043$16.86M
韩国640$8.45M
美国585$4.91M
中国台湾163$2.94M
澳大利亚112$2.88M
泰国191$2.72M
印度148$1.32M
德国186$996.6K
意大利247$895.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南231$4.71M
泰国141$4.04M
菲律宾77$2.19M
日本64$1.95M
马来西亚75$638.6K
印度20$316.2K
韩国29$287.6K
美国8$224.4K
墨西哥5$160.0K
新西兰16$145.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 230)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1,487$40.45M丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆
PPG Industries Korea Ltd.韩国482$7.39M环氧树脂、其他着色制剂
PPG Coatings (Tianjin) Co., Ltd.中国229$6.87M丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆
Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚123$3.70M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Siam Chemical Industry Co., Ltd.越南88$2.24M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
PPG Industries, Inc.美国310$1.93M油漆颜料、其他化学制剂
Chang Chun Plastics Co., Ltd.越南85$1.71M其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g)
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港89$1.33M聚碳酸酯、其他聚醚
PPG Asian Paints Private Ltd.印度91$864.8K聚酯油漆、其他丙烯酸聚合物
PPG Coatings (Thailand) Co., Ltd.越南109$576.3K聚酯油漆、油漆溶剂

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PPG Coatings (Thailand) Co., Ltd.越南146$4.14M其他饱和聚酯、皮革整理涂料
Nidec Philippines Corporation菲律宾38$1.74M8471机器零件、印刷电路
Jingzhi Precision Co., Ltd.越南18$1.67M聚合物基油漆、600mm以下镀层钢卷
PPG Japan Ltd. Industrial Coatings日本52$1.52M其他饱和聚酯、环氧树脂
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南40$533.9K未涂层钢线、变速箱及零件
PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚57$500.3K水性聚合物涂料、其他饱和聚酯
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南45$478.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
PPG Industries Korea Ltd.韩国30$289.0K聚合物基油漆、其他丙烯酸聚合物
Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南25$232.7K摩托车及配件、其他车辆零件
PPG Coatings (M) Sdn. Bhd.马来西亚18$140.0K其他饱和聚酯、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 4,758)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碳制品ORION ENGINEERED CARBONS GMBH德国$17.2K
2026-04-29其他着色制剂PPG Industries Korea Ltd.韩国$8.0K
2026-04-29无机发光体FERRO (SUZHOU) PERFORMANCE MATERIALS CO LTD中国$9.7K
2026-04-29丙烯酸/乙烯涂料PPG COATINGS (TIANJIN) CO LTD中国$482
2026-04-29水性聚合物涂料PPG COATINGS (TIANJIN) CO LTD中国$354
2026-04-29人造蜡PPG COATINGS (TIANJIN) CO LTD中国$24
2026-04-29其他化学制剂PPG COATINGS (TIANJIN) CO LTD中国$2
2026-04-29高岭土PPG Industries Korea Ltd.美国$12.4K
2026-04-29碳制品ORION ENGINEERED CARBONS GMBH德国$8.8K
2026-04-29甲酸PPG COATINGS (THAILAND) CO LTD泰国$399

出口(共 667)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24油漆溶剂KODEC PRECISION INC菲律宾$6.2K
2026-04-24硝酸类KODEC PRECISION INC菲律宾$5.6K
2026-04-23其他饱和聚酯PPG COATINGS (THAILAND) CO LTD泰国$866
2026-04-23其他饱和聚酯PPG COATINGS (THAILAND) CO LTD泰国$1.4K
2026-04-22丙烯酸乙烯漆PPG Coatings (M) Sdn. Bhd.马来西亚$93
2026-04-22丙烯酸乙烯漆PPG Coatings (M) Sdn. Bhd.马来西亚$162
2026-04-21其他饱和聚酯PPG Coatings (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1.1K
2026-04-21工业清洁制剂NIDEC PHILIPPINES CORP菲律宾$2.4K
2026-04-21其他饱和聚酯PPG Coatings (M) Sdn. Bhd.马来西亚$38
2026-04-21油漆溶剂NIDEC PHILIPPINES CORP菲律宾$3.3K

相关企业 · 同类产品

PPG Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →