Tuan Ha Investment Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tuấn Hà
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$70.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300641417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XUC1VF |
| 成立日期 | 2011-04-18 |
| 联系地址 | Số 213 Ngô Gia Tự, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUẤN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 213 Ngô Gia Tự, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842226252332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $70.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 其他塑料制品、非CRT电脑显示器 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.9K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Great Power Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.9K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Senmai Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $5.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、非LED二极管 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $675 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可调转椅 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $857 |
| 2026-03-24 | 木制座椅 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-03-24 | 木制办公家具 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-03-24 | 木制办公家具 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-28 | 木制座椅 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-28 | 木制办公家具 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-11-19 | 木制办公家具 | SENMAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $497 |
| 2025-08-18 | 木制办公家具 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-18 | 木制办公家具 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-08-18 | 木制办公家具 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $138 |