PS Vung Tau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ps Vũng Tàu
30
进口笔数
0
出口笔数
$140.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502246725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7RP2TY |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | Số 112 đường Ngư Phủ, Phường Thắng Nhì, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PS VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | PS VUNG TAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112 đường Ngư Phủ, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV Luật đầu tư 2014 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02543511689 |
| 邮箱 | info@psvt.com.vn |
| 官网 | www.psvt.com.vn |
| 传真 | 02543511689 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721430 | 易切削钢棒 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $139.0K |
| 以色列 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| WH Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $24.4K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| Shanghai C&N Industrial Group Ltd. | 中国 | 5 | $17.3K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁铸件 |
| Shenzhen Zhaoxingyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.5K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Sailuoke Fluid Equipment Inc. | 中国 | 4 | $14.5K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Maxi Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 不锈钢棒材、10mm以上不锈钢板 |
| WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.9K | 热轧钢板、80毫米以上U型钢 |
| Wei Sheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| Wenfeng Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、焊接方钢管 |
| Ningbo Kunyuan Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $366 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 工业陶瓷制品 | HEBEI YAOYU IMPORT & EXPORT TRADECO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-09-16 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOYU IMPORT & EXPORT TRADECO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-09-16 | 工业陶瓷制品 | HEBEI YAOYU IMPORT & EXPORT TRADECO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-16 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOYU IMPORT & EXPORT TRADECO LTD | 中国 | $118 |
| 2025-09-16 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOYU IMPORT & EXPORT TRADECO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-06-30 | 钢铁软管 | SAILUOKE FLUID EQUIPMENT INC | 中国 | $5.2K |
| 2025-06-30 | 钢铁软管 | SAILUOKE FLUID EQUIPMENT INC | 中国 | $463 |
| 2025-06-02 | 无缝钢管 | SHANGHAI C & N INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $236 |
| 2025-06-02 | 非不锈钢管件 | SHANGHAI C & N INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $90 |
| 2025-06-02 | 非不锈钢管件 | SHANGHAI C & N INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $111 |