JF Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU JF
39
进口笔数
6
出口笔数
$665.5K
进口金额
$22.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-03-07
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703094060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9F003M |
| 成立日期 | 2022-11-16 |
| 联系地址 | Nhà I11, khu Eco Xuân, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU JF |
| 企业英文名称 | JF IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà I11, khu Eco Xuân, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0988804167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 591000 | 纺织传送带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $665.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $174.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suzhou Rencheng Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.8K | 纸容器制造机、书籍装订机 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.0K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $93.8K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Kunshan Huijunxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 造纸机械零件、其他塑料制品 |
| Tide Logistics Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Tangshan Eichler Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Kunshan Innotech Plate Making Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.1K | 其他印刷机零件、印刷版及石印石 |
| Bangwei International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.8K | 6毫米以上桦木、纺织传送带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | 6 | $22.9K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 印刷版及石印石 | Kunshan Innotech Plate Making Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-12 | 机械零件 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $275 |
| 2026-06-12 | 其他机器刀具 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-12 | 其他机器刀具 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-12 | 其他机器刀具 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-12 | 造纸机械零件 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-12 | 非金属测试机 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-12 | 机械零件 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $325 |
| 2026-06-12 | 其他机器刀具 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-12 | 造纸机械零件 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $600 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 其他印刷机零件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $736 |
| 2026-03-06 | 其他印刷机零件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $736 |
| 2025-08-21 | 纺织传送带 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2024-07-10 | 造纸用重型织物 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2024-04-16 | 造纸用重型织物 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-09-28 | 工业清洁制剂 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $250 |