Daco Equipment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ DACO
- 邮箱3
65
进口笔数
0
出口笔数
$2.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107987540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S7GP5M |
| 成立日期 | 2017-09-06 |
| 联系地址 | DV10-LK488 khu đất DV Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ DACO |
| 企业英文名称 | DACO EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | DV10-LK488 khu đất DV Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84904201156 |
| 邮箱 | info@daco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Hansen Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.42M | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Comba Telecom Ltd. | 中国 | 17 | $494.3K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Comba Telecom Systems Ltd. | 中国 | 12 | $482.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| 1d96e0fe147663ed2be923b4d7930cee | 2 | $186.1K | ||
| COMBA TELECOM NETWORK SYSTEM LTD | 中国香港 | 2 | $1.2K | 通信设备零件、静止变流器 |
| c7c3207f67d3a9ddcb448078bd719ca2 | 1 | $780 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $855 |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $1.3K |