Bao Thong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MậU DịCH BảO THôNG
5
进口笔数
106
出口笔数
$100.5K
进口金额
$183.7K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402184082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCG72DB |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Tổ 4, Thôn Phú Thượng, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẬU DỊCH BẢO THÔNG |
| 企业英文名称 | BAO THONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 444 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905664295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $100.3K |
| 日本 | 1 | $121 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $182.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Integrated Cross Border Trading Services Ltd. | 中国 | 2 | $44.5K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| Xiamen Torpug Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 自粘塑料卷、制冷压缩机 |
| Zheng Mao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他功能机器、带接头绝缘电线 |
| DONGGUAN INTEGRATED CROSS-BORDER TRADING SERVICES LIMITED | 中国 | 1 | $12.3K | 制鞋机械、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 44 | $64.3K | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
| Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 20 | $33.1K | 钢制气罐、其他液化石油气 |
| XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | 6 | $18.4K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Hua Peng Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.7K | 非乙烯塑料袋 |
| South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $15.1K | 加工牛马皮革、金属钩环 |
| Perennial Cable (Viet Nam) Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $13.6K | 其他电路开关装置、瓦楞纸箱 |
| South Sea Leatherware (Holdings) Ltd. | 越南 | 9 | $11.5K | 加工牛马皮革、藤编篮筐 |
| Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 新加坡 | 2 | $5.5K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| South Sea Leatherwares Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $932 | 合成纤维缝纫线、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS-BORDER TRADING SERVICES LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-09 | 印刷版及石印石 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS-BORDER TRADING SERVICES LIMITED | 中国 | $120 |
| 2026-06-09 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS-BORDER TRADING SERVICES LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-09 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS-BORDER TRADING SERVICES LIMITED | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-09 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS-BORDER TRADING SERVICES LIMITED | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-09 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS-BORDER TRADING SERVICES LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-13 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS BORDER TRADING SERVICE LTD | 中国 | $331 |
| 2025-12-13 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS BORDER TRADING SERVICE LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-13 | 测量仪器 | Dongguan Integrated Cross Border Trading Services Ltd. | 日本 | $121 |
| 2025-12-13 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN INTEGRATED CROSS BORDER TRADING SERVICE LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $213 |