Goldsun Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GOLDSUN VIệT NAM
24
进口笔数
1
出口笔数
$657.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
2023-06-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108326455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG8BT2S |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Nhà biệt thự BT8-01, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GOLDSUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDSUN VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà biệt thự BT8-01, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84967979658 |
| 邮箱 | goldsuntech658@gmail.com |
| 官网 | mayduocpham.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $635.7K |
| 中国台湾 | 8 | $21.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $627.6K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| WU HSING ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | 6 | $12.4K | 其他钢铁制品、灌装封口机 |
| LONG DURABLE MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.3K | 包装机械、其他塑料制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $8.1K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 灌装封口机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-09-25 | 其他钢铁制品 | WU HSING ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-06-21 | 包装机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-06-08 | 包装机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-08 | 旋转排量泵 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-08 | 包装机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-08 | 包装机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $915 |
| 2025-01-18 | 包装机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-11-15 | 其他功能机器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-10-15 | 其他钢铁制品 | WU HSING ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 包装机械 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |