Hoang Long Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 烟煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG LONG HL610

25
进口笔数
0
出口笔数
$163.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.73M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.76M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.94M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.46M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.42M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.86M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.47M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.50M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.57M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.76M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.73M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.76M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.94M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.46M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.42M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.86M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.47M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.50M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.57M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.76M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4401070139
企查查编码QVN21DKY9G
成立日期2019-10-22
联系地址Số 04/B1 Lô 26BC đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG LONG HL610
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 04/B1 Lô 26BC đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1910 - Sản xuất than cốc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84919333444
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,020亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270112烟煤
270111无烟煤
260112烧结铁矿砂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯25$163.06M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOLTEK DMCC阿联酋21$128.02M烟煤、无烟煤
CROFTON CONTINENTAL FZCO阿联酋2$25.34M无烟煤、烟煤
Valorup Continental FZE阿联酋2$9.71M无烟煤、其他煤

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08烟煤CROFTON CONTINENTAL FZCO俄罗斯$10.38M
2026-04-08烟煤CROFTON CONTINENTAL FZCO俄罗斯$10.38M
2026-03-10烟煤CROFTON CONTINENTAL FZCO俄罗斯$4.57M
2025-12-25烟煤VALORUP CONTINENTAL FZE俄罗斯$3.67M
2025-12-25烟煤VALORUP CONTINENTAL FZE俄罗斯$6.03M
2025-12-19烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$9.79M
2025-11-25无烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$1.47M
2025-10-09烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$9.86M
2025-10-09烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$208
2025-09-05烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$4.42M

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Long Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →