Hoang Long Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG LONG HL610
- 邮箱18
25
进口笔数
0
出口笔数
$163.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401070139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21DKY9G |
| 成立日期 | 2019-10-22 |
| 联系地址 | Số 04/B1 Lô 26BC đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG LONG HL610 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 04/B1 Lô 26BC đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1910 - Sản xuất than cốc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84919333444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,020亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 260112 | 烧结铁矿砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 25 | $163.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOLTEK DMCC | 阿联酋 | 21 | $128.02M | 烟煤、无烟煤 |
| CROFTON CONTINENTAL FZCO | 阿联酋 | 2 | $25.34M | 无烟煤、烟煤 |
| Valorup Continental FZE | 阿联酋 | 2 | $9.71M | 无烟煤、其他煤 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 烟煤 | CROFTON CONTINENTAL FZCO | 俄罗斯 | $10.38M |
| 2026-04-08 | 烟煤 | CROFTON CONTINENTAL FZCO | 俄罗斯 | $10.38M |
| 2026-03-10 | 烟煤 | CROFTON CONTINENTAL FZCO | 俄罗斯 | $4.57M |
| 2025-12-25 | 烟煤 | VALORUP CONTINENTAL FZE | 俄罗斯 | $3.67M |
| 2025-12-25 | 烟煤 | VALORUP CONTINENTAL FZE | 俄罗斯 | $6.03M |
| 2025-12-19 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $9.79M |
| 2025-11-25 | 无烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $1.47M |
| 2025-10-09 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $9.86M |
| 2025-10-09 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $208 |
| 2025-09-05 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $4.42M |