Hoang Long Service & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Long
- 邮箱1
20
进口笔数
0
出口笔数
$2.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300536123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD5TJK3 |
| 成立日期 | 2010-03-22 |
| 联系地址 | Làn 2, đường Nguyễn Đăng Đạo, khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Phố Nguyễn Long Bảng, Khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Trồng trọt, mua bán, chế biến cây và lá thuốc lá, thuốc lào; kinh doanh nguyên liệu, phụ liệu, hương liệu dùng trong sản xuất thuốc lá điếu. Sản xuất, mua bán hóa chất và các sản phẩm hóa chất (trừ những loại hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất nhà nước cấm) Sản xuất, mua bán các sản phẩm từ cao su và plastic Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế và các dịch vụ du lịch khác Kinh doanh, dịch vụ vận tải hành khách và hàng hóa bằng xe ô tô Hoạt động hỗ trợ vận tải Cho thuê phương tiện vận tải và máy móc thiết bị khác Môi giới thương mại, ủy thác mua bán hàng hóa; đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. Mua bán xi măng, cát, sỏi, gạch, ngói, đồ ngũ kim, thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt, phụ tùng thay thế,sắt thép, ống kim loại, kim loại màu, gỗ, kim khí, sơn, gương, kính, vecni và các vật liệu xây dựng khác. Chuẩn bị mặt bằng; xây dựng công trình; lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng; hoàn thiện công trình xây dựng. Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế phục vụ cho ngành: nông, lâm, ngư, công nghiệp, xây dựng, khai khoáng, văn phòng, điện tử, viễn thông, y tế. Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình Dịch vụ làm thủ tục hải quan Chế biến gỗ và các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, sản xuất các sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện. Kinh doanh phân đạm ure, phân lân, kali, phân bón hỗn hợp NPK và các loại phân bón khác; kinh doanh thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm, và các mặt hàng lương thực, thực phẩm. Mua bán, sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng đồ điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, thiết bị văn phòng, viễn thông, âm thanh, ánh sáng, báo động, báo cháy và các phụ kiện đi kèm. Đầu tư và nghiên cứu phát triển trong lĩnh vực nông, lâm, ngư nghiệp. |
| 电话 | +84983372999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $2.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mau Diep Ha Khau Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.87M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Mengzi Ruijin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $801.6K | 片状肥料≤10公斤、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 片状肥料≤10公斤 | MENGZI RUIJIN TRADING CO LTD | 中国 | $141.2K |
| 2025-10-03 | 片状肥料≤10公斤 | MENGZI RUIJIN TRADING CO LTD | 中国 | $115.1K |
| 2025-09-25 | 片状肥料≤10公斤 | MENGZI RUIJIN TRADING CO LTD | 中国 | $115.1K |
| 2025-09-18 | 片状肥料≤10公斤 | MENGZI RUIJIN TRADING CO LTD | 中国 | $143.7K |
| 2025-09-11 | 片状肥料≤10公斤 | MENGZI RUIJIN TRADING CO LTD | 中国 | $143.3K |
| 2025-09-04 | 片状肥料≤10公斤 | MENGZI RUIJIN TRADING CO LTD | 中国 | $143.3K |
| 2025-06-25 | 氮磷钾肥料 | CONG TY HH THUONG MAI MAU DIEP HA KHAU | 中国 | $133.1K |
| 2025-03-06 | 氮磷钾肥料 | CONG TY HH THUONG MAI MAU DIEP HA KHAU | 中国 | $56.3K |
| 2024-11-15 | 氮磷钾肥料 | Mau Diep Ha Khau Trading Co., Ltd. | 中国 | $104.9K |
| 2024-11-08 | 氮磷钾肥料 | CONG TY HH THUONG MAI MAU DIEP HA KHAU | 中国 | $176.9K |