PHAT DAT INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Phát Đạt
6
进口笔数
0
出口笔数
$38.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312719463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFUTP04 |
| 成立日期 | 2014-04-02 |
| 联系地址 | 54I/4 Trần Thị Bảy, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÁT ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54I/4 Trần Thị Bảy, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84862559749 |
| 邮箱 | sales.phatdat@gmail.com |
| 传真 | +84862559749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $38.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO DONGHAI GROUP CORP ORATION | 中国 | 6 | $38.6K | 定时开关、洗衣机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 液体计量表 | NINGBO DONGHAI GROUP CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-05 | 液体计量表 | NINGBO DONGHAI GROUP CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-05 | 液体计量表 | NINGBO DONGHAI GROUP CORP ORATION | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-05 | 液体计量表 | NINGBO DONGHAI GROUP CORP ORATION | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-03 | 液体计量表 | NINGBO DONGHAI GROUP CORP ORATION | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-03 | 液体计量表 | NINGBO DONGHAI GROUP CORP ORATION | 中国 | $4.2K |
| 2025-02-03 | 液体计量表 | NINGBO DONGHAI GROUP CORP ORATION | 中国 | $925 |
| 2024-07-24 | 液体计量表 | NINGBO DONGHAI GROUP CORP ORATION | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-24 | 液体计量表 | NINGBO DONGHAI GROUP CORP ORATION | 中国 | $925 |
| 2024-07-24 | 液体计量表 | NINGBO DONGHAI GROUP CORP ORATION | 中国 | $3.8K |