HD Development Technology & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Và Đầu Tư Công Nghệ Hd
87
进口笔数
1
出口笔数
$2.79M
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-08-25
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102810719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVSY2HD |
| 成立日期 | 2008-07-10 |
| 联系地址 | Số nhà 10, phố Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HD |
| 企业英文名称 | HD DEVELOPMENT TECHNOLOGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, phố Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84904738666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $2.74M |
| 新加坡 | 1 | $21.9K |
| 马来西亚 | 1 | $15.5K |
| 瑞士 | 1 | $4.4K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
| 中国香港 | 1 | $1.2K |
| 列支敦士登 | 1 | $816 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Xixia Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $962.5K | 其他电路开关装置、同轴电缆 |
| Yue Xin Wang Co., Ltd. | 美国 | 3 | $765.7K | 灌装封口机、其他户外娱乐设备 |
| Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | 12 | $320.9K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Zhejiang Qinshan Cables Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.5K | 绝缘电线、非金属滚压机 |
| MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $82.4K | 激光机床、玩具模型 |
| Guangxi Yadu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shenzhen Sopto Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.1K | 绝缘电线、通信设备 |
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 激光机床、其他焊接机 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Tengchang Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.7K | 光纤连接器、非陶瓷绝缘配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 机床零件、激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 激光机床 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 激光机床 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $628 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $628 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 教学演示仪器 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 教学演示仪器 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 焊接机零件 | JINAN SENFENG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-08-25 | 焊接机零件 | JINAN SENFENG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |