Hong Hung Trading & Produce One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Sản Xuất Hồng Hưng (Chuyển Đổi Từ :Công Ty TNHH Thương Mại
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$407.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800295218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD08JNR |
| 成立日期 | 2005-04-22 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HỒNG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0903941399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $206.4K |
| 伯利兹 | 5 | $105.8K |
| 中国台湾 | 4 | $94.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Pleasure Co., Ltd. | 越南 | 11 | $191.4K | 生石灰 |
| Ho Hsing Lime Factory Co., Ltd. | 越南 | 4 | $88.1K | 生石灰 |
| HO HSING LIME FACTORY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $68.5K | 生石灰、熟石灰 |
| Tai-Fa Diatech Corp. | 越南 | 2 | $32.7K | 生石灰 |
| TAI FA DIATECH CORP | 中国台湾 | 1 | $26.3K | 生石灰 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 伯利兹 | $22.3K |
| 2024-01-13 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 越南 | $22.6K |
| 2023-12-15 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 伯利兹 | $22.6K |
| 2023-11-17 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2023-10-27 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2023-10-06 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2023-09-21 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2023-08-17 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2023-08-04 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 伯利兹 | $16.3K |
| 2023-07-03 | 生石灰 | SUNNY PLEASURE CO LTD | 伯利兹 | $25.5K |