Hong Hung Trading & Produce One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 生石灰

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Sản Xuất Hồng Hưng (Chuyển Đổi Từ :Công Ty TNHH Thương Mại

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$407.0K
出口金额
最近进口
2024-03-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.6K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0800295218
企查查编码QVNDD08JNR
成立日期2005-04-22
联系地址Thôn Thanh Liên, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HỒNG HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话0903941399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252210生石灰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$206.4K
伯利兹5$105.8K
中国台湾4$94.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunny Pleasure Co., Ltd.越南11$191.4K生石灰
Ho Hsing Lime Factory Co., Ltd.越南4$88.1K生石灰
HO HSING LIME FACTORY CO LTD中国台湾3$68.5K生石灰、熟石灰
Tai-Fa Diatech Corp.越南2$32.7K生石灰
TAI FA DIATECH CORP中国台湾1$26.3K生石灰

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-04生石灰SUNNY PLEASURE CO LTD伯利兹$22.3K
2024-01-13生石灰SUNNY PLEASURE CO LTD越南$22.6K
2023-12-15生石灰SUNNY PLEASURE CO LTD伯利兹$22.6K
2023-11-17生石灰SUNNY PLEASURE CO LTD越南$11.3K
2023-10-27生石灰SUNNY PLEASURE CO LTD越南$11.0K
2023-10-06生石灰SUNNY PLEASURE CO LTD越南$10.9K
2023-09-21生石灰SUNNY PLEASURE CO LTD越南$11.1K
2023-08-17生石灰SUNNY PLEASURE CO LTD越南$18.6K
2023-08-04生石灰SUNNY PLEASURE CO LTD伯利兹$16.3K
2023-07-03生石灰SUNNY PLEASURE CO LTD伯利兹$25.5K

相关企业 · 同类产品

Hong Hung Trading & Produce One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →