Kim Thinh Construction & Interior Decoration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và TRANG TRí NộI THấT KIM THịNH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$8.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703082386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVK9TXQ |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | Số nhà 433, Đường D31, KDC Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT KIM THỊNH |
| 企业英文名称 | KIM THINH CONSTRUCTION AND INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 433, Đường D31, KDC Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02746551717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frontier Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 可调转椅 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-15 | 木制办公家具 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-15 | 木制办公家具 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $812 |
| 2025-11-15 | 木制办公家具 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-15 | 木制办公家具 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $908 |
| 2025-11-15 | 可调转椅 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2025-11-15 | 木制厨房家具 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $764 |
| 2025-11-15 | 木制办公家具 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-11-15 | 木制办公家具 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-15 | 可调转椅 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |