Pison Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他纺织盥洗制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PISON
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101335034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCDSS6H |
| 成立日期 | 2003-01-27 |
| 联系地址 | 258/1 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PISON |
| 企业英文名称 | PISON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 258/1 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84858888889 |
| 邮箱 | pison.sjc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.0K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungbo Cleamy Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他纺织制品、清洁用布 |
| Jiangsu Alphay Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 治疗按摩器具、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $255 |
| 2025-09-27 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-09-27 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-09-27 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-09-27 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-27 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-09-27 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $181 |
| 2025-09-27 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $178 |
| 2025-09-27 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-09-27 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $103 |