TT Fruits Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TT FRUITS
0
进口笔数
265
出口笔数
$0
进口金额
$5.94M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315729452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPEXU9F |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Số 254/17/2J Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TT FRUITS |
| 企业英文名称 | TT FRUITS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 254/17/2J Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02822173789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080430 | 菠萝 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 213 | $4.60M |
| 美国 | 27 | $725.7K |
| 卡塔尔 | 6 | $156.7K |
| 阿曼 | 6 | $151.2K |
| 越南 | 3 | $60.5K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $42.2K |
| 巴林 | 2 | $38.5K |
| 马来西亚 | 2 | $25.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mohammed Jahed International Fruit & Vegetable Trading Llc | 阿联酋 | 39 | $825.0K | 柠檬及青柠、带壳椰子 |
| DMF Trading LLC | 阿联酋 | 31 | $731.5K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Lucky Taro Inc. | 美国 | 27 | $725.7K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Jamila Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | 26 | $643.9K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Anchor Global Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 30 | $624.6K | 番石榴芒果山竹、鲜洋葱青葱 |
| Nesto Hypermarket LLC | 阿联酋 | 30 | $547.1K | 碾磨大米、去骨牛肉 |
| Eco Tree For Foodstuff Trading Co. LLC | 阿联酋 | 13 | $271.9K | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| Farzana Trading LLC | 阿联酋 | 14 | $261.1K | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| Mohammed Nurul Absar Fruits & Vegetables LLC | 阿联酋 | 8 | $174.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Al Bakrawe General Trading LLC | 阿联酋 | 7 | $162.8K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 柠檬及青柠 | ANCHOR GLOBAL FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $33.0K |
| 2026-04-17 | 番石榴芒果山竹 | ANCHOR GLOBAL FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $3.7K |
| 2026-02-11 | 带壳椰子 | MOHAMMED JAHED INTERNATIONAL FRUIT & VEGETABLE TRADING LLC | 阿联酋 | $1.9K |
| 2026-02-11 | 柠檬及青柠 | MOHAMMED JAHED INTERNATIONAL FRUIT & VEGETABLE TRADING LLC | 阿联酋 | $25.9K |
| 2026-02-11 | 番石榴芒果山竹 | MOHAMMED JAHED INTERNATIONAL FRUIT & VEGETABLE TRADING LLC | 阿联酋 | $2.7K |
| 2026-02-11 | 其他鲜果 | MOHAMMED JAHED INTERNATIONAL FRUIT & VEGETABLE TRADING LLC | 阿联酋 | $1.8K |
| 2026-02-08 | 番石榴芒果山竹 | ECO TREE FOR FOODSTUFF TRADING CO. L.L.C | — | $2.7K |
| 2026-02-08 | 其他鲜果 | ECO TREE FOR FOODSTUFF TRADING CO. L.L.C | — | $4.2K |
| 2026-02-08 | 带壳椰子 | ECO TREE FOR FOODSTUFF TRADING CO. L.L.C | — | $1.6K |
| 2026-02-08 | 带壳椰子 | ECO TREE FOR FOODSTUFF TRADING CO. L.L.C | — | $1.8K |