TT Fruits Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 307 笔 · 主营 柠檬及青柠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TT FRUITS

0
进口笔数
307
出口笔数
$0
进口金额
$6.20M
出口金额
—
最近进口
2026-09-10
最近出口
0
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $385.7K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $184.5K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $351.3K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $385.7K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $223.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $362.4K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.0K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $184.3K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.1K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $184.5K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $351.3K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $385.7K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $223.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $362.4K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.0K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $184.3K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.1K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315729452
企查查编码QVNQPEXU9F
成立日期2019-06-11
联系地址Số 254/17/2J Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TT FRUITS
企业英文名称TT FRUITS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 254/17/2J Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话02822173789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
080112带壳椰子
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080540葡萄柚和柚子
080711鲜西瓜
080390其他香蕉
080430菠萝
080119其他椰子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋219$4.76M
美国61$813.3K
卡塔尔6$156.7K
阿曼6$151.2K
越南3$60.5K
沙特阿拉伯2$42.2K
巴林2$38.5K
马来西亚2$25.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DMF Trading LLC阿联酋37$907.6K柠檬及青柠、其他鲜果
Mohammed Jahed International Fruit & Vegetable Trading Llc阿联酋40$857.3K柠檬及青柠、带壳椰子
LUCKY TARO, INC.美国39$813.3K其他鲜果、高淀粉木薯
Anchor Global Foodstuff Trading LLC阿联酋31$649.3K番石榴芒果山竹、鲜洋葱青葱
Jamila Foodstuff Trading L.L.C.阿联酋26$643.9K柠檬及青柠、其他鲜果
Nesto Hypermarket LLC阿联酋30$547.1K碾磨大米、去骨牛肉
Farzana Trading LLC阿联酋16$310.3K其他香蕉、其他鲜果
Eco Tree For Foodstuff Trading Co. LLC阿联酋13$271.9K其他香蕉、柠檬及青柠
Mohammed Nurul Absar Fruits & Vegetables LLC阿联酋8$174.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Coldlink Solutions Inc美国21$0整姜、其他椰子

近期贸易明细

出口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10葡萄柚和柚子Coldlink Solutions Inc美国$0
2026-07-27葡萄柚和柚子Coldlink Solutions Inc美国$0
2026-07-24葡萄柚和柚子LUCKY TARO, INC.美国$29.6K
2026-07-17带壳椰子DMF Trading LLC阿联酋$3.4K
2026-07-17带壳椰子DMF Trading LLC阿联酋$3.1K
2026-07-17柠檬及青柠DMF Trading LLC阿联酋$17.8K
2026-06-27柠檬及青柠Anchor Global Foodstuff Trading LLC阿联酋$22.0K
2026-06-27带壳椰子Anchor Global Foodstuff Trading LLC阿联酋$2.8K
2026-06-26柠檬及青柠DMF Trading LLC阿联酋$16.9K
2026-06-26带壳椰子DMF Trading LLC阿联酋$3.8K

相关企业 · 同类产品

TT Fruits Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →