Vietlinks Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vietlinks
9
进口笔数
0
出口笔数
$438.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102727877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71E1FWB |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | Tầng 4, tháp Tây, Tổ hợp nhà ở đa năng 28 tầng, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIETLINKS |
| 企业英文名称 | VIETLINKS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngõ 85 đường Xuân Thủy, tổ 19, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 5914 - Hoạt động chiếu phim 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02435577266 |
| 邮箱 | webmaster@vietlinks.com.vn |
| 官网 | www.vietlinks.com.vn |
| 传真 | 02435577286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $388.5K |
| 印度 | 7 | $49.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Tianyu Information Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $388.5K | 智能卡、处理器及控制器 |
| COLORPLAST SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $49.5K | 智能卡、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 智能卡 | COLORPLAST SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.0K |
| 2026-04-19 | 智能卡 | COLORPLAST SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.0K |
| 2026-02-09 | 智能卡 | COLORPLAST SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.7K |
| 2026-02-07 | 智能卡 | COLORPLAST SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.7K |
| 2026-02-02 | 智能卡 | COLORPLAST SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.2K |
| 2025-12-08 | 智能卡 | COLORPLAST SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.5K |
| 2025-12-02 | 智能卡 | COLORPLAST SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.3K |
| 2025-06-17 | 智能卡 | COLORPLAST SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2024-02-26 | 智能卡 | WUHAN TIANYU INFORMATION INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-09-26 | 智能卡 | WUHAN TIANYU INFORMATION INDUSTRY CO LTD | 中国 | $463 |