Duy Phuong Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP DUY PHươNG
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301155522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY68DDF0 |
| 成立日期 | 2020-12-02 |
| 联系地址 | Khu phố Đa Hội, Phường Châu Khê, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP DUY PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DUY PHUONG STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Đa Hội, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84935568658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Xiaohu Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $409.2K | 其他螺纹紧固件、其他钢铁结构体 |
| Hebei Jiaquan Engineering Co., Ltd. | 中国 | 13 | $377.5K | 钢铁脚手架支柱、其他螺纹紧固件 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $224.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Cangzhou Hengrong Metalwork Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.1K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| e6b0f6964bf0599c559620130b65dbce | 1 | $10 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI XIAOHU IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2026-02-04 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI JIAQUAN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-02-04 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI JIAQUAN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-16 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI JIAQUAN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-01-16 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI JIAQUAN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2025-12-26 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI JIAQUAN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-12-19 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI JIAQUAN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-12-19 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI JIAQUAN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-12-10 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI XIAOHU IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-10-17 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI XIAOHU IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $22.6K |