Indochine Seafood Processing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN HảI SảN ĐôNG DươNG

15
进口笔数
170
出口笔数
$418.3K
进口金额
$7.88M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $449.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $204.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $437.7K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $449.9K · 9 笔2024-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 3 笔2024-07进口 $28.3K · 2 笔出口 $161.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 2 笔2024-09进口 $50.6K · 1 笔出口 $113.6K · 2 笔2024-10进口 $28.3K · 2 笔出口 $184.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $426.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-03进口 $55.9K · 2 笔出口 $294.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.8K · 7 笔2025-05进口 $71.5K · 1 笔出口 $228.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $381.3K · 7 笔2025-07进口 $51.2K · 2 笔出口 $224.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $359.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 5 笔2026-04进口 $78.9K · 1 笔出口 $162.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $204.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $437.7K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $449.9K · 9 笔2024-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 3 笔2024-07进口 $28.3K · 2 笔出口 $161.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 2 笔2024-09进口 $50.6K · 1 笔出口 $113.6K · 2 笔2024-10进口 $28.3K · 2 笔出口 $184.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $426.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-03进口 $55.9K · 2 笔出口 $294.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.8K · 7 笔2025-05进口 $71.5K · 1 笔出口 $228.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $381.3K · 7 笔2025-07进口 $51.2K · 2 笔出口 $224.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $359.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 5 笔2026-04进口 $78.9K · 1 笔出口 $162.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3501565655
企查查编码QVNMHY2X2R
成立日期2010-03-23
联系地址Số 1007/17 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN HẢI SẢN ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINE SEAFOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1007/17 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2014 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼
160556加工软体动物
030389其他冷冻鱼
160555加工章鱼
030354冻鲭鱼
392020聚丙烯塑料
392390其他塑料包装制品
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
030752冷冻章鱼
030499冷冻鱼肉
030489冷冻鱼片
160555加工章鱼
030389其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030359其他冷冻鱼
160556加工软体动物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$157.6K
日本2$79.1K
印度1$71.5K
中国4$56.6K
韩国3$53.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本46$3.13M
韩国46$2.45M
越南24$1.05M
中国台湾16$565.2K
印度尼西亚33$484.8K
加拿大2$104.5K
中国1$42.8K
新加坡1$29.2K
瑞典1$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sambo Korea Number One韩国3$122.1K加工章鱼、冷冻章鱼
HOHSUI CORP日本1$78.9K其他冷冻鱼
Everest Sea Foods Exports Pvt. Ltd.印度1$71.5K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Beihai Quality Aquatic Products Co., Ltd.中国4$56.6K307720、冷冻蛤蜊
Goldentree越南2$35.5K冷冻章鱼
Bosin Global Co., Ltd.韩国1$32.4K冻明太鱼、其他干鱼
Pack2u Co., Ltd.韩国2$21.1K聚丙烯塑料、其他塑料包装制品
Cralay Co., Ltd.日本1$202混合调味料、冷冻鲑鱼片

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cralay Co., Ltd.日本22$1.24M冻鳟鱼片、加工鲑鱼
New Promise Co., Ltd.日本9$1.07M冷冻章鱼、其他玉米
Nam Do International Co., Ltd.越南48$907.5K猫狗饲料
Tong Ho Foods Industry Co. Ltd.中国台湾16$565.2K冷冻鱼片、冷冻鱼肉
Bada Trade越南4$506.1K冷冻章鱼、其他干鱼
ATO Trading Co., Ltd.韩国7$265.4K冷冻章鱼、保藏虾制品
California Kenka Co., Ltd.日本5$239.3K去壳腰果、坚果及种子
Tong Ho Foods Ind. Co., Ltd.越南7$226.4K冷冻鱼片、其他冷冻鱼
CNC Global Co., Ltd.韩国4$165.8K冷冻虾、冷冻章鱼
Shenzhen Haishichang Import & Export Co., Ltd.越南4$134.4K其他冷冻鱼、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他冷冻鱼HOHSUI CORP日本$39.5K
2026-04-20其他冷冻鱼HOHSUI CORP日本$39.5K
2025-07-21冷冻章鱼Sambo Korea Number One越南$20.9K
2025-07-21冷冻章鱼GOLDENTREE越南$7.1K
2025-07-21冷冻章鱼Sambo Korea Number One越南$20.2K
2025-07-21冷冻章鱼GOLDENTREE越南$3.0K
2025-05-23冷冻章鱼EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$71.5K
2025-03-06冷冻章鱼GOLDENTREE越南$25.4K
2025-03-06加工章鱼Sambo Korea Number One越南$20.3K
2025-03-06加工章鱼Sambo Korea Number One越南$10.2K

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻鱼片Tong Ho Foods Industry Co. Ltd.中国台湾$35.5K
2026-04-27冷冻鱼片Cralay Co., Ltd.日本$44.5K
2026-04-27其他冷冻鱼Cralay Co., Ltd.日本$11.4K
2026-04-15冷冻鱼片HOHSUI CORP日本$71.2K
2026-03-30冷冻鱼片Cralay Co., Ltd.日本$66.4K
2026-03-28冷冻鱼片Maruman Foods Co., Ltd.日本$19.9K
2026-03-28冷冻鱼片Maruman Foods Co., Ltd.日本$12.0K
2026-03-28冷冻鱼片Maruman Foods Co., Ltd.日本$14.4K
2026-03-27其他冷冻鱼ZHEJIANG YIWU CHINA COMMODITY CITY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$42.8K
2026-03-24冷冻鱼片Tong Ho Foods Industry Co. Ltd.中国台湾$35.5K

相关企业 · 同类产品

Indochine Seafood Processing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →