Indochine Seafood Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN HảI SảN ĐôNG DươNG
15
进口笔数
170
出口笔数
$418.3K
进口金额
$7.88M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501565655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHY2X2R |
| 成立日期 | 2010-03-23 |
| 联系地址 | Số 1007/17 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN HẢI SẢN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINE SEAFOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1007/17 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2014 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $157.6K |
| 日本 | 2 | $79.1K |
| 印度 | 1 | $71.5K |
| 中国 | 4 | $56.6K |
| 韩国 | 3 | $53.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $3.13M |
| 韩国 | 46 | $2.45M |
| 越南 | 24 | $1.05M |
| 中国台湾 | 16 | $565.2K |
| 印度尼西亚 | 33 | $484.8K |
| 加拿大 | 2 | $104.5K |
| 中国 | 1 | $42.8K |
| 新加坡 | 1 | $29.2K |
| 瑞典 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sambo Korea Number One | 韩国 | 3 | $122.1K | 加工章鱼、冷冻章鱼 |
| HOHSUI CORP | 日本 | 1 | $78.9K | 其他冷冻鱼 |
| Everest Sea Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $71.5K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Beihai Quality Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.6K | 307720、冷冻蛤蜊 |
| Goldentree | 越南 | 2 | $35.5K | 冷冻章鱼 |
| Bosin Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.4K | 冻明太鱼、其他干鱼 |
| Pack2u Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.1K | 聚丙烯塑料、其他塑料包装制品 |
| Cralay Co., Ltd. | 日本 | 1 | $202 | 混合调味料、冷冻鲑鱼片 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cralay Co., Ltd. | 日本 | 22 | $1.24M | 冻鳟鱼片、加工鲑鱼 |
| New Promise Co., Ltd. | 日本 | 9 | $1.07M | 冷冻章鱼、其他玉米 |
| Nam Do International Co., Ltd. | 越南 | 48 | $907.5K | 猫狗饲料 |
| Tong Ho Foods Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 16 | $565.2K | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| Bada Trade | 越南 | 4 | $506.1K | 冷冻章鱼、其他干鱼 |
| ATO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $265.4K | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| California Kenka Co., Ltd. | 日本 | 5 | $239.3K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Tong Ho Foods Ind. Co., Ltd. | 越南 | 7 | $226.4K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| CNC Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $165.8K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Shenzhen Haishichang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $134.4K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他冷冻鱼 | HOHSUI CORP | 日本 | $39.5K |
| 2026-04-20 | 其他冷冻鱼 | HOHSUI CORP | 日本 | $39.5K |
| 2025-07-21 | 冷冻章鱼 | Sambo Korea Number One | 越南 | $20.9K |
| 2025-07-21 | 冷冻章鱼 | GOLDENTREE | 越南 | $7.1K |
| 2025-07-21 | 冷冻章鱼 | Sambo Korea Number One | 越南 | $20.2K |
| 2025-07-21 | 冷冻章鱼 | GOLDENTREE | 越南 | $3.0K |
| 2025-05-23 | 冷冻章鱼 | EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $71.5K |
| 2025-03-06 | 冷冻章鱼 | GOLDENTREE | 越南 | $25.4K |
| 2025-03-06 | 加工章鱼 | Sambo Korea Number One | 越南 | $20.3K |
| 2025-03-06 | 加工章鱼 | Sambo Korea Number One | 越南 | $10.2K |
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | Tong Ho Foods Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $35.5K |
| 2026-04-27 | 冷冻鱼片 | Cralay Co., Ltd. | 日本 | $44.5K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻鱼 | Cralay Co., Ltd. | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-15 | 冷冻鱼片 | HOHSUI CORP | 日本 | $71.2K |
| 2026-03-30 | 冷冻鱼片 | Cralay Co., Ltd. | 日本 | $66.4K |
| 2026-03-28 | 冷冻鱼片 | Maruman Foods Co., Ltd. | 日本 | $19.9K |
| 2026-03-28 | 冷冻鱼片 | Maruman Foods Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |
| 2026-03-28 | 冷冻鱼片 | Maruman Foods Co., Ltd. | 日本 | $14.4K |
| 2026-03-27 | 其他冷冻鱼 | ZHEJIANG YIWU CHINA COMMODITY CITY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-03-24 | 冷冻鱼片 | Tong Ho Foods Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $35.5K |