Vinasing Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINASING GROUP
- 邮箱4
2
进口笔数
0
出口笔数
$43.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107603829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGH0HG3 |
| 成立日期 | 2016-10-19 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà 188 Trường Chinh, Số 188 Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINASING GROUP |
| 企业英文名称 | VINASING GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Số 188 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6312 - Cổng thông tin 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02438549999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 880100 | 无动力航空器 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $43.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Anshun Tong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 其他风扇 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-14 | 其他娱乐用品 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-09-10 | 无动力航空器 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $17.2K |