Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company - Bac Ninh Branch
越南出口商 · 出口 1,212 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hà Tại Bắc Ninh
- Facebook1
- YouTube1
4
进口笔数
1,212
出口笔数
$1.9K
进口金额
$87.45M
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5YNRE4 |
| 成立日期 | 2008-03-19 |
| 联系地址 | Số nhà 170 đường Nguyễn Công Hãng, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số nhà 170 đường Nguyễn Công Hãng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02223853153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $459 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,202 | $87.39M |
| 中国 | 5 | $140 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 通信设备零件、燃料木材废料 |
| Biel Crystal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $459 | 其他玻璃制品、其他矿物加工机床 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 82 | $72.73M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 99 | $211.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $150.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $139.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 46 | $119.6K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 50 | $117.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 43 | $77.7K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 47 | $53.5K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 52 | $28.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT CONG NGHE BIEL CRYSTAL | 中国 | $459 |
| 2025-07-30 | 其他铜制品 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $461 |
| 2025-07-08 | 塑料管件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $112 |
| 2025-07-08 | 塑料管件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-07-08 | 其他金属锁 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $112 |
| 2025-07-08 | 塑料管件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-06-27 | 塑料管件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-06-27 | 塑料管件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-06-27 | 其他金属锁 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $112 |
| 2025-06-27 | 塑料管件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $112 |
出口(共 1,212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他无机化合物 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-30 | 其他无机化合物 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他原电池 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 印刷标签 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 自粘塑料卷 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他塑料制品 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 未印刷标签 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $758 |
| 2026-04-29 | 光敏半导体二极管 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他塑料管材 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 光敏半导体二极管 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $30 |