Tam Binh General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP TAM BìNH
- 邮箱6
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700936133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAXPW14 |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | SN 1497, Tổ 15, Phường Nam Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TAM BÌNH |
| 企业英文名称 | TAM BINH GENERAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 1497, Tổ 15, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh các nghành nghề có đủ điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84869255940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 091011 | 整姜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081340 | 其他干果 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinjiang Xiyu Zhenguo Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $718.6K | 带壳核桃、其他干果 |
| Inner Mongolia Warm Bear Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.1K | 鲜梨、其他干果 |
| Inner Mongolia Zhongjuda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.4K | 鲜甜瓜(西瓜除外)、带壳核桃 |
| HEKOU YUNJIANSONG TRADING CO., LTD | 中国 | 10 | $20.5K | 柑橘、整姜 |
| Yunnan Hekou Juyun Village Products Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.6K | 胡萝卜和萝卜、其他鲜果 |
| Guangxi Tengyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $11.9K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Yunnan Shuofuhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.5K | 其他芸苔属蔬菜、整姜 |
| Hubei Juyun Automobile Suspension Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 传动轴及曲柄、其他钢铁制品 |
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Guishu (Hekou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他芸苔属蔬菜、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他轴承 | GUANGZHOU JUPENG TRADE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-03 | 其他轴承 | GUANGZHOU JUPENG TRADE CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-03 | 其他轴承 | GUANGZHOU JUPENG TRADE CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-03 | 其他轴承 | GUANGZHOU JUPENG TRADE CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-03 | 其他轴承 | GUANGZHOU JUPENG TRADE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-03 | 其他轴承 | GUANGZHOU JUPENG TRADE CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-03 | 火花点火发动机零件 | GUANGZHOU JUPENG TRADE CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-03 | 其他轴承 | GUANGZHOU JUPENG TRADE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-03 | 其他轴承 | GUANGZHOU JUPENG TRADE CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-03 | 车辆照明信号零件 | GUANGZHOU JUPENG TRADE CO LTD | 中国 | $7 |