Phu Dinh One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phổ Đình

26
进口笔数
0
出口笔数
$464.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308455031
企查查编码QVNU6GFVUN
成立日期2009-04-22
联系地址8A /9D2 Thái Văn Lung, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHỔ ĐÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8A /9D2 Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话1900633302
邮箱ayumiosaka2005@yahoo.com
官网www.uraetei-yakiniku.com.vn
传真02862949896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
732690其他钢铁制品
821599非贵金属餐具
821300剪刀及刀片
020329其他冷冻猪肉
732310钢丝绒擦洗用品
761510铝制家用器具
843860果蔬加工机械
8451908451机器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙4$317.1K
日本15$118.5K
中国4$17.5K
越南1$6.8K
中国台湾2$4.4K
荷兰1$304

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B&M Foods S.L.哥伦比亚3$179.4K猪脂肪、冷冻猪杂
B & M Foods S.L.西班牙1$137.7K冷冻猪杂、猪脂肪
Ebisuya Kanamono Co., Ltd.日本11$90.3K不锈钢家用制品、其他钢铁制品
KING SHUN DAI (HK) ENTERPRISE CO中国香港3$14.8K塑料餐具、非贵金属餐具
SILK YF.CORP日本1$10.8K固体燃料炊具、钢铁制非电器零件
K.K. Silk Industry日本1$9.6K其他钢铁铸件
Silk Industry Co., Ltd.日本2$7.9K固体燃料炊具、其他钢铁铸件
Harada Corp.日本1$6.8K非金属塑料纽扣、其他针织配件
DASIN MACHINERY CO LTD中国台湾2$4.4K食品加工机械、饮料压榨机
Harada Corp.中国1$2.7K针织头饰、钢铁钉及U形钉

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20塑料包装箱TURATTI SRL荷兰$152
2026-04-20塑料包装箱TURATTI SRL荷兰$152
2026-04-17其他冷冻猪肉B & M FOODS S.L西班牙$8.3K
2026-04-17其他冷冻猪肉B & M FOODS S.L西班牙$8.3K
2026-04-17其他冷冻猪肉B & M FOODS S.L西班牙$15.6K
2026-04-17其他冷冻猪肉B & M FOODS S.L西班牙$18.3K
2026-04-17其他冷冻猪肉B & M FOODS S.L西班牙$18.3K
2026-04-17其他冷冻猪肉B & M FOODS S.L西班牙$26.6K
2026-04-17其他冷冻猪肉B & M FOODS S.L西班牙$15.6K
2026-04-17其他冷冻猪肉B & M FOODS S.L西班牙$26.6K

相关企业 · 同类产品

Phu Dinh One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →