Phu Dinh One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phổ Đình
26
进口笔数
0
出口笔数
$464.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308455031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6GFVUN |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | 8A /9D2 Thái Văn Lung, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHỔ ĐÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8A /9D2 Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 1900633302 |
| 邮箱 | ayumiosaka2005@yahoo.com |
| 官网 | www.uraetei-yakiniku.com.vn |
| 传真 | 02862949896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 4 | $317.1K |
| 日本 | 15 | $118.5K |
| 中国 | 4 | $17.5K |
| 越南 | 1 | $6.8K |
| 中国台湾 | 2 | $4.4K |
| 荷兰 | 1 | $304 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B&M Foods S.L. | 哥伦比亚 | 3 | $179.4K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| B & M Foods S.L. | 西班牙 | 1 | $137.7K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Ebisuya Kanamono Co., Ltd. | 日本 | 11 | $90.3K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| KING SHUN DAI (HK) ENTERPRISE CO | 中国香港 | 3 | $14.8K | 塑料餐具、非贵金属餐具 |
| SILK YF.CORP | 日本 | 1 | $10.8K | 固体燃料炊具、钢铁制非电器零件 |
| K.K. Silk Industry | 日本 | 1 | $9.6K | 其他钢铁铸件 |
| Silk Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.9K | 固体燃料炊具、其他钢铁铸件 |
| Harada Corp. | 日本 | 1 | $6.8K | 非金属塑料纽扣、其他针织配件 |
| DASIN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.4K | 食品加工机械、饮料压榨机 |
| Harada Corp. | 中国 | 1 | $2.7K | 针织头饰、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料包装箱 | TURATTI SRL | 荷兰 | $152 |
| 2026-04-20 | 塑料包装箱 | TURATTI SRL | 荷兰 | $152 |
| 2026-04-17 | 其他冷冻猪肉 | B & M FOODS S.L | 西班牙 | $8.3K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻猪肉 | B & M FOODS S.L | 西班牙 | $8.3K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻猪肉 | B & M FOODS S.L | 西班牙 | $15.6K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻猪肉 | B & M FOODS S.L | 西班牙 | $18.3K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻猪肉 | B & M FOODS S.L | 西班牙 | $18.3K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻猪肉 | B & M FOODS S.L | 西班牙 | $26.6K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻猪肉 | B & M FOODS S.L | 西班牙 | $15.6K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻猪肉 | B & M FOODS S.L | 西班牙 | $26.6K |