Viet Yen Construction Machinery & Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIếT Bị ĐIệN MáY XâY DựNG VIệT YếN
5
进口笔数
0
出口笔数
$72.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701899031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSQTE67 |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | Lô 21 - LK11 - Tổ dân phố Yên Ninh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY XÂY DỰNG VIỆT YẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84988506917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $72.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Zhonghang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.9K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Dongxing Yasiqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 激光机床、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 激光机床 | DONGXING YASIQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-08-02 | 数控金属成形机 | DONGXING YASIQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-02 | 螺纹滚轧机 | DONGXING YASIQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-02 | 其他金属成型机 | DONGXING YASIQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-02 | 螺纹滚轧机 | DONGXING YASIQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-11-09 | 卧式非数控车床 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-11-09 | 非办公金属家具 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2023-11-09 | 金属处理机械 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-11-09 | 金属切割锯 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-09 | 木材锯床 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |