Dorothy Indoor Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 557 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOROTHY INDOOR FURNITURE
338
进口笔数
557
出口笔数
$1.76M
进口金额
$12.45M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
124
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702486682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6J52A4 |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | Thửa đất 612, Tờ bản đồ số 38, Khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOROTHY INDOOR FURNITURE |
| 企业英文名称 | DOROTHY INDOOR FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 612, Tờ bản đồ số 38, Khu phố Tân Hoá Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84908239340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $1.07M |
| 美国 | 150 | $404.0K |
| 土耳其 | 31 | $107.1K |
| 加拿大 | 6 | $68.8K |
| 意大利 | 7 | $21.1K |
| 奥地利 | 6 | $19.6K |
| 韩国 | 6 | $15.0K |
| 中国台湾 | 8 | $13.5K |
| 克罗地亚 | 1 | $13.0K |
| 澳大利亚 | 4 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 518 | $11.46M |
| 加拿大 | 35 | $794.8K |
| 英国 | 4 | $92.2K |
| 越南 | 11 | $76.9K |
| 智利 | 1 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RHB ENTERPRISES INC. | 加拿大 | 24 | $200.8K | PVC泡沫板、雪尼尔织物 |
| Bridgeport Trading Inc. | 美国 | 71 | $145.3K | 其他木制品、1000伏以下插头插座 |
| Dongguan Ansonart Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $94.6K | 非泡沫塑料片、蜡涂布纸板 |
| AHC DEVELOPMENT INC. | 美国 | 24 | $94.4K | 塑料涂层织物、雪尼尔织物 |
| RHB Enterprises, Inc. | 中国 | 20 | $92.9K | 雪尼尔织物、PVC涂层织物 |
| Fabric Innovations Inc. | 中国 | 8 | $79.3K | 塑料涂层织物、PVC泡沫板 |
| Changzhou Sun Plus Laminate Co., Ltd. | 中国 | 9 | $74.5K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| RHB Enterprises, Inc. | 美国 | 8 | $63.4K | 雪尼尔织物、塑料涂层织物 |
| Shandong A Meng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $58.7K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| AHC Development, Inc. | 中国 | 14 | $47.7K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgeport Trading Inc. | 美国 | 245 | $5.69M | 其他木家具、卧室木家具 |
| American Furniture Manufacture, Inc. | 美国 | 76 | $2.11M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Pentwater Furnishing Inc | 美国 | 42 | $1.18M | 其他木家具、木制家具零件 |
| VB Investments | 美国 | 29 | $864.5K | 卧室木家具、木制办公家具 |
| RHB ENTERPRISES INC. | 加拿大 | 40 | $794.6K | 软垫木座椅、可调转椅 |
| Lotus Pacific Group Ltd. | 新西兰 | 19 | $534.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
| PK ENTERPRISES | 印度 | 17 | $288.2K | 其他木家具、卧室木家具 |
| RHB Enterprises, Inc. | 美国 | 11 | $229.6K | 软垫木座椅、可调转椅 |
| APHAT LLC | 美国 | 11 | $208.6K | 木制厨房家具、其他水泥制品 |
| AHC DEVELOPMENT INC. | 美国 | 16 | $0 | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $3 |
| 2026-07-22 | 其他水泥制品 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $5 |
| 2026-07-22 | 其他水泥制品 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $7 |
| 2026-07-20 | 非泡沫塑料片 | LAB DESIGNS | 美国 | $160 |
| 2026-07-20 | PVC涂层织物 | VALLEY FORGE FABRICS, INC. | 哥斯达黎加 | $390 |
| 2026-07-16 | 聚氨酯纺织物 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $360 |
| 2026-07-16 | 聚氨酯纺织物 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $3.2K |
| 2026-06-22 | 非泡沫塑料片 | Shandong A Meng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-22 | 非泡沫塑料片 | Shandong A Meng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-15 | 其他木制品 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $2 |
出口(共 557)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $7.1K |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $236 |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $3.5K |
| 2026-07-30 | 卧室木家具 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $337 |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $2.5K |
| 2026-07-30 | 卧室木家具 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 卧室木家具 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $685 |
| 2026-07-30 | 卧室木家具 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $9.4K |
| 2026-07-30 | 卧室木家具 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $542 |
| 2026-07-30 | 卧室木家具 | Bridgeport Trading Inc. | 美国 | $397 |