Dorothy Indoor Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 451 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DOROTHY INDOOR FURNITURE

326
进口笔数
451
出口笔数
$1.73M
进口金额
$11.21M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
124
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $592.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $33.7K · 4 笔2023-09进口 $72.5K · 12 笔出口 $285.2K · 9 笔2023-10进口 $106.9K · 11 笔出口 $329.5K · 11 笔2023-11进口 $46.6K · 11 笔出口 $249.8K · 10 笔2023-12进口 $33.5K · 10 笔出口 $97.4K · 2 笔2024-01进口 $54.6K · 14 笔出口 $151.9K · 6 笔2024-02进口 $15.0K · 4 笔出口 $29.4K · 6 笔2024-03进口 $34.4K · 11 笔出口 $91.5K · 5 笔2024-04进口 $6.3K · 3 笔出口 $49.9K · 5 笔2024-05进口 $112.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.4K · 11 笔出口 $386.8K · 12 笔2024-07进口 $112.0K · 8 笔出口 $295.4K · 12 笔2024-08进口 $97.3K · 12 笔出口 $529.4K · 16 笔2024-09进口 $70.2K · 11 笔出口 $481.7K · 16 笔2024-10进口 $38.0K · 7 笔出口 $577.1K · 21 笔2024-11进口 $128.6K · 17 笔出口 $171.3K · 7 笔2024-12进口 $142.6K · 16 笔出口 $456.4K · 20 笔2025-01进口 $45.1K · 7 笔出口 $559.2K · 25 笔2025-02进口 $68.4K · 8 笔出口 $193.4K · 8 笔2025-03进口 $33.4K · 7 笔出口 $291.9K · 16 笔2025-04进口 $43.4K · 6 笔出口 $263.0K · 12 笔2025-05进口 $8.1K · 6 笔出口 $592.4K · 20 笔2025-06进口 $33.9K · 10 笔出口 $299.3K · 9 笔2025-07进口 $3.0K · 11 笔出口 $360.5K · 14 笔2025-08进口 $30.0K · 15 笔出口 $313.7K · 11 笔2025-09进口 $10.0K · 8 笔出口 $459.1K · 16 笔2025-10进口 $19.5K · 6 笔出口 $444.2K · 18 笔2025-11进口 $12.4K · 11 笔出口 $481.0K · 23 笔2025-12进口 $17.9K · 9 笔出口 $490.4K · 22 笔2026-01进口 $29.5K · 11 笔出口 $306.3K · 20 笔2026-02进口 $9.1K · 4 笔出口 $145.0K · 8 笔2026-03进口 $11.7K · 7 笔出口 $100.7K · 5 笔2026-04进口 $84.1K · 4 笔出口 $146.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $33.7K · 4 笔2023-09进口 $72.5K · 12 笔出口 $285.2K · 9 笔2023-10进口 $106.9K · 11 笔出口 $329.5K · 11 笔2023-11进口 $46.6K · 11 笔出口 $249.8K · 10 笔2023-12进口 $33.5K · 10 笔出口 $97.4K · 2 笔2024-01进口 $54.6K · 14 笔出口 $151.9K · 6 笔2024-02进口 $15.0K · 4 笔出口 $29.4K · 6 笔2024-03进口 $34.4K · 11 笔出口 $91.5K · 5 笔2024-04进口 $6.3K · 3 笔出口 $49.9K · 5 笔2024-05进口 $112.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.4K · 11 笔出口 $386.8K · 12 笔2024-07进口 $112.0K · 8 笔出口 $295.4K · 12 笔2024-08进口 $97.3K · 12 笔出口 $529.4K · 16 笔2024-09进口 $70.2K · 11 笔出口 $481.7K · 16 笔2024-10进口 $38.0K · 7 笔出口 $577.1K · 21 笔2024-11进口 $128.6K · 17 笔出口 $171.3K · 7 笔2024-12进口 $142.6K · 16 笔出口 $456.4K · 20 笔2025-01进口 $45.1K · 7 笔出口 $559.2K · 25 笔2025-02进口 $68.4K · 8 笔出口 $193.4K · 8 笔2025-03进口 $33.4K · 7 笔出口 $291.9K · 16 笔2025-04进口 $43.4K · 6 笔出口 $263.0K · 12 笔2025-05进口 $8.1K · 6 笔出口 $592.4K · 20 笔2025-06进口 $33.9K · 10 笔出口 $299.3K · 9 笔2025-07进口 $3.0K · 11 笔出口 $360.5K · 14 笔2025-08进口 $30.0K · 15 笔出口 $313.7K · 11 笔2025-09进口 $10.0K · 8 笔出口 $459.1K · 16 笔2025-10进口 $19.5K · 6 笔出口 $444.2K · 18 笔2025-11进口 $12.4K · 11 笔出口 $481.0K · 23 笔2025-12进口 $17.9K · 9 笔出口 $490.4K · 22 笔2026-01进口 $29.5K · 11 笔出口 $306.3K · 20 笔2026-02进口 $9.1K · 4 笔出口 $145.0K · 8 笔2026-03进口 $11.7K · 7 笔出口 $100.7K · 5 笔2026-04进口 $84.1K · 4 笔出口 $146.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号3702486682
企查查编码QVNP6J52A4
成立日期2016-08-03
联系地址Thửa đất 612, Tờ bản đồ số 38, Khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOROTHY INDOOR FURNITURE
企业英文名称DOROTHY INDOOR FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 612, Tờ bản đồ số 38, Khu phố Tân Hoá Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84908239340
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
580136雪尼尔织物
392190非泡沫塑料片
8536691000伏以下插头插座
392112PVC泡沫板
590320聚氨酯纺织物
590310PVC涂层织物
442199其他木制品
830242家具配件
410799加工牛马皮革

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940169木制座椅
700992带框玻璃镜
940161软垫木座椅
940340木制厨房家具
940320非办公金属家具
441829非热带木门
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国160$1.05M
美国142$394.8K
土耳其31$107.1K
加拿大6$68.8K
意大利7$21.1K
奥地利6$19.6K
韩国6$15.0K
中国台湾8$13.5K
克罗地亚1$13.0K
澳大利亚4$12.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国412$10.23M
加拿大35$794.8K
英国4$92.2K
越南11$76.9K
智利1$22.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RHB Enterprises, Inc.加拿大24$200.8KPVC泡沫板、雪尼尔织物
Bridgeport Trading Inc.美国54$128.2K其他木制品、塑料涂层织物
Dongguan Ansonart Building Materials Co., Ltd.中国18$94.6K非泡沫塑料片、蜡涂布纸板
AHC Development, Inc.美国24$94.4K塑料涂层织物、雪尼尔织物
RHB Enterprises, Inc.中国20$92.9K雪尼尔织物、PVC涂层织物
Fabric Innovations Inc.中国8$79.3K塑料涂层织物、PVC泡沫板
Changzhou Sun Plus Laminate Co., Ltd.中国9$74.5K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
RHB Enterprises, Inc.美国8$63.4K雪尼尔织物、塑料涂层织物
AHC Development, Inc.中国14$47.7K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Bridgeport Trading Inc.美国11$8.1K1000伏以下插头插座、雪尼尔织物

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bridgeport Trading Inc.美国198$4.75M其他木家具、卧室木家具
American Furniture Manufacture, Inc.美国65$1.82M软垫木座椅、卧室木家具
Pentwater Furnishing Inc美国42$1.18M其他木家具、木制家具零件
VB Investments美国29$864.5K卧室木家具、木制办公家具
RHB Enterprises, Inc.加拿大34$794.6K软垫木座椅、可调转椅
Lotus Pacific Group Ltd.新西兰19$534.7K其他木家具、卧室木家具
PK Enterprises印度17$288.2K其他木家具、卧室木家具
RHB Enterprises, Inc.美国10$229.6K软垫木座椅、可调转椅
BALANZA PTE. LTD.新加坡9$211.9K卧室木家具、其他木家具
APHAT LLC美国11$208.6K木制厨房家具、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 326)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-151000伏以下插头插座DONGGUAN UNISHINE OPTOELECTRONIC CO LTD中国$32
2026-04-15LED照明装置DONGGUAN UNISHINE OPTOELECTRONIC CO LTD中国$10
2026-04-151000伏以下插头插座DONGGUAN UNISHINE OPTOELECTRONIC CO LTD中国$32
2026-04-15LED照明装置DONGGUAN UNISHINE OPTOELECTRONIC CO LTD中国$10
2026-04-131000伏以下插头插座MORMAX CO INC中国$14.3K
2026-04-13增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SHANDONG AMENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$960
2026-04-13增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SHANDONG AMENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$960
2026-04-131000伏以下插头插座MORMAX CO INC中国$14.8K
2026-04-131000伏以下插头插座MORMAX CO INC中国$8.7K
2026-04-131000伏以下插头插座MORMAX CO INC中国$14.8K

出口(共 451)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27木制家具零件AMERICAN FURNITURE MANUFACTURE INC美国$2.4K
2026-04-27木制家具零件AMERICAN FURNITURE MANUFACTURE INC美国$17.3K
2026-04-24带框玻璃镜BALANZA PTE. LTD.美国$4.6K
2026-04-23卧室木家具BALANZA PTE. LTD.美国$914
2026-04-23其他木家具BALANZA PTE. LTD.美国$6.3K
2026-04-23其他木家具BALANZA PTE. LTD.美国$2.0K
2026-04-23其他木家具BALANZA PTE. LTD.美国$457
2026-04-23软垫木座椅BALANZA PTE. LTD.美国$3.1K
2026-04-23其他木家具BALANZA PTE. LTD.美国$1.5K
2026-04-23其他木家具BALANZA PTE. LTD.美国$326

相关企业 · 同类产品

Dorothy Indoor Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →