Nantex Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 聚酯塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NANTEX

84
进口笔数
17
出口笔数
$253.3K
进口金额
$51.0K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $40.4K · 6 笔2025-01进口 $6.6K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $185 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.2K · 3 笔出口 $694 · 2 笔2025-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $914 · 2 笔2025-06进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $397 · 2 笔2026-05进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $40.4K · 6 笔2025-01进口 $6.6K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $185 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.2K · 3 笔出口 $694 · 2 笔2025-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $914 · 2 笔2025-06进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $397 · 2 笔2026-05进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316047413
企查查编码QVN6BR3MSX
成立日期2019-12-02
联系地址A35-37-39 Khu Dân Cư 13C, ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NANTEX
企业英文名称NANTEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A35-37-39 Khu Dân Cư 13C, ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909330413
邮箱nantex@nantex-corp.com
官网www.nantex-nantex.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392069聚酯塑料片材
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片
392113聚氨酯泡沫塑料
391990自粘塑料片
481160蜡涂布纸板
845130熨烫机
392062PET塑料片材
321210油漆颜料
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
391990自粘塑料片
392620塑料衣着附件
580710机织标签
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国70$184.6K
中国12$36.2K
美国15$23.1K
墨西哥4$9.4K
印度1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度13$49.7K
越南4$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stahls' Asia Llc韩国46$142.9K聚酯塑料片材、其他塑料片材
Shinhan Co., Ltd. (Seoul)韩国9$37.5K自粘塑料片
Shenzhen Ruishiming Reflective Material Co., Ltd.中国9$35.2K其他塑料片材、PET塑料片材
MS Korea Co., Ltd.韩国4$11.2K涂层钢板、非木预制建筑
Unitrade Co., Ltd.韩国8$9.5K非泡沫塑料片、其他塑料片材
East West Management & Marketing Pte. Ltd.新加坡2$9.1K其他酒精饮料
Stahls' Asia LLC1$4.0K熨烫机、非泡沫塑料片
Giolite Lumian Co., Ltd.韩国1$3.2K其他塑料片材、自粘塑料片
Stahls Asia韩国2$415聚酯塑料片材、其他塑料片材
Productos Finos de Agave, S.A. de C.V.墨西哥1$185其他酒精饮料、瓦楞纸箱

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Rajlakshmi Cotton Mills Pvt. Ltd.印度13$49.7K印刷标签、机织标签
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南1$457合成纤维缝纫线、棉针织布
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$457染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.新加坡1$265染色棉针织布、针织服装零件
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.新加坡1$132其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非泡沫塑料片Unitrade Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-07-23非泡沫塑料片Stahls' Asia Llc韩国$757
2026-07-23聚酯塑料片材Stahls' Asia Llc韩国$586
2026-07-23聚酯塑料片材Stahls' Asia Llc韩国$1.5K
2026-07-13其他塑料片材Stahls' Asia Llc韩国$104
2026-07-13其他塑料片材Stahls' Asia Llc韩国$293
2026-07-13非泡沫塑料片Stahls' Asia Llc韩国$1.5K
2026-07-13其他塑料片材Stahls' Asia Llc韩国$488
2026-06-17聚酯塑料片材Stahls' Asia Llc韩国$146
2026-06-17非泡沫塑料片Stahls' Asia Llc韩国$919

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非玻璃化转印纸Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$132
2026-04-21非玻璃化转印纸Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$132
2026-04-20非玻璃化转印纸Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$132
2025-05-30机织标签Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$89
2025-05-30非玻璃化转印纸Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$180
2025-05-30机织标签Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$188
2025-05-27机织标签Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$188
2025-05-27机织标签Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$89
2025-05-27非玻璃化转印纸Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$180
2025-04-26非玻璃化转印纸The Rajlakshmi Cotton Mills Pvt. Ltd.印度$380

相关企业 · 同类产品

Nantex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →