Nantex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 聚酯塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NANTEX
81
进口笔数
16
出口笔数
$243.5K
进口金额
$50.7K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316047413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BR3MSX |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | A35-37-39 Khu Dân Cư 13C, ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NANTEX |
| 企业英文名称 | NANTEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A35-37-39 Khu Dân Cư 13C, ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909330413 |
| 邮箱 | nantex@nantex-corp.com |
| 官网 | www.nantex-nantex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 67 | $179.0K |
| 中国 | 12 | $36.2K |
| 美国 | 13 | $18.8K |
| 墨西哥 | 4 | $9.4K |
| 印度 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $49.7K |
| 越南 | 3 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stahls' Asia Llc | 韩国 | 43 | $133.1K | 聚酯塑料片材、其他塑料片材 |
| Shinhan Co., Ltd. (Seoul) | 韩国 | 9 | $37.5K | 自粘塑料片 |
| Shenzhen Ruishiming Reflective Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $35.2K | 其他塑料片材、PET塑料片材 |
| MS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $11.2K | PET塑料片材、其他塑料片材 |
| Unitrade Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $9.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| East West Management & Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.1K | 其他酒精饮料 |
| Stahls' Asia LLC | 1 | $4.0K | 熨烫机 | |
| Giolite Lumian Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.2K | 其他塑料片材、自粘塑料片 |
| Stahls Asia | 韩国 | 2 | $415 | 聚酯塑料片材、其他塑料片材 |
| Productos Finos de Agave, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $185 | 其他酒精饮料、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE RAJLAKSHMI COTTON MILLS PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $49.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $457 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $457 | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $132 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 聚酯塑料片材 | Stahls' Asia Llc | 韩国 | $732 |
| 2026-03-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | Stahls' Asia Llc | 韩国 | $464 |
| 2026-03-13 | 非泡沫塑料片 | Stahls' Asia Llc | 韩国 | $153 |
| 2026-03-13 | 聚酯塑料片材 | Stahls' Asia Llc | 韩国 | $304 |
| 2026-03-13 | 棉针织T恤及背心 | Stahls' Asia Llc | 韩国 | $5 |
| 2026-03-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | Stahls' Asia Llc | 韩国 | $232 |
| 2026-03-13 | 聚酯塑料片材 | Stahls' Asia Llc | 韩国 | $689 |
| 2026-02-05 | 聚酯塑料片材 | SHENZHEN RUISHIMING REFLECTIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-02 | 其他塑料片材 | Stahls' Asia Llc | 韩国 | $170 |
| 2026-02-02 | 棉针织T恤及背心 | Stahls' Asia Llc | 美国 | $5 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $132 |
| 2025-05-30 | 机织标签 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-05-30 | 非玻璃化转印纸 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-05-30 | 机织标签 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $188 |
| 2025-05-27 | 机织标签 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $89 |
| 2025-05-27 | 机织标签 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $188 |
| 2025-05-27 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $180 |
| 2025-04-26 | 非玻璃化转印纸 | THE RAJLAKSHMI COTTON MILLS PRIVATE LIMITED | 印度 | $380 |
| 2025-04-24 | 塑料衣着附件 | THE RAJLAKSHMI COTTON MILLS PRIVATE LIMITED | 印度 | $314 |
| 2025-01-22 | 非玻璃化转印纸 | THE RAJLAKSHMI COTTON MILLS PRIVATE LIMITED | 印度 | $652 |