ALEMATO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALEMATO
12
进口笔数
4
出口笔数
$71.2K
进口金额
$148.0K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-01-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901146607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM8B40Y |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALEMATO |
| 企业英文名称 | ALEMATO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | 0343785163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851511 | 焊接设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $71.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $92.1K |
| 中国香港 | 1 | $56.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANOVEDIO Ltd. | 中国 | 11 | $54.4K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| Tanoveido Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 塑料管、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wider Wire & Cable Co., Ltd. | 美国 | 4 | $148.0K | 焊接设备、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 硫化橡胶垫 | TANOVEDIO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-11-10 | 锡条杆 | TANOVEDIO LTD | 中国 | $435 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | TANOVEDIO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-10 | 其他天然树脂 | TANOVEDIO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-09-23 | 其他钢弹簧 | TANOVEDIO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-09-23 | 螺纹螺母 | TANOVEDIO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | TANOVEDIO LTD | 中国 | $425 |
| 2025-09-23 | 锡条杆 | TANOVEDIO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-09-23 | 锡条杆 | TANOVEDIO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-08-13 | 电测仪表 | TANOVEDIO LTD | 中国 | $669 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 焊接设备 | WIDER WIRE & CABLE CO LTD | 中国香港 | $22.0K |
| 2026-01-20 | 焊接设备 | WIDER WIRE & CABLE CO LTD | 中国香港 | $34.0K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | WIDER WIRE & CABLE CO LTD | 美国 | $2.7K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | WIDER WIRE & CABLE CO LTD | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | WIDER WIRE & CABLE CO LTD | 美国 | $1.2K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | WIDER WIRE & CABLE CO LTD | 美国 | $8.4K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | WIDER WIRE & CABLE CO LTD | 美国 | $150 |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | WIDER WIRE & CABLE CO LTD | 美国 | $3.3K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | WIDER WIRE & CABLE CO LTD | 美国 | $9.8K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | WIDER WIRE & CABLE CO LTD | 美国 | $3.8K |