ALEMATO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 螺纹螺母

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALEMATO

12
进口笔数
4
出口笔数
$71.2K
进口金额
$148.0K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-01-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $997 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $920 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $60.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $997 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $920 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $60.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901146607
企查查编码QVNMM8B40Y
成立日期2023-09-21
联系地址Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALEMATO
企业英文名称ALEMATO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话0343785163
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
391732塑料管
732690其他钢铁制品
800300锡条杆
851590焊接机零件
401610硫化橡胶垫
130190其他天然树脂
392690其他塑料制品
701990其他玻璃纤维
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
851511焊接设备
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$71.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$92.1K
中国香港1$56.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TANOVEDIO Ltd.中国11$54.4K螺纹螺母、其他钢铁制品
Tanoveido Co., Ltd.中国1$16.8K塑料管、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wider Wire & Cable Co., Ltd.美国4$148.0K焊接设备、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10硫化橡胶垫TANOVEDIO LTD中国$75
2025-11-10锡条杆TANOVEDIO LTD中国$435
2025-11-10其他钢铁制品TANOVEDIO LTD中国$360
2025-11-10其他天然树脂TANOVEDIO LTD中国$345
2025-09-23其他钢弹簧TANOVEDIO LTD中国$125
2025-09-23螺纹螺母TANOVEDIO LTD中国$25
2025-09-23其他钢铁制品TANOVEDIO LTD中国$425
2025-09-23锡条杆TANOVEDIO LTD中国$300
2025-09-23锡条杆TANOVEDIO LTD中国$125
2025-08-13电测仪表TANOVEDIO LTD中国$669

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20焊接设备WIDER WIRE & CABLE CO LTD中国香港$22.0K
2026-01-20焊接设备WIDER WIRE & CABLE CO LTD中国香港$34.0K
2025-11-26绝缘电线WIDER WIRE & CABLE CO LTD美国$2.7K
2025-11-26绝缘电线WIDER WIRE & CABLE CO LTD美国$1.4K
2025-11-26绝缘电线WIDER WIRE & CABLE CO LTD美国$1.2K
2025-11-26绝缘电线WIDER WIRE & CABLE CO LTD美国$8.4K
2025-11-26绝缘电线WIDER WIRE & CABLE CO LTD美国$150
2025-11-26绝缘电线WIDER WIRE & CABLE CO LTD美国$3.3K
2025-11-26绝缘电线WIDER WIRE & CABLE CO LTD美国$9.8K
2025-11-26绝缘电线WIDER WIRE & CABLE CO LTD美国$3.8K

相关企业 · 同类产品

ALEMATO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →