AN PHUC VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHúC VINA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$63.4K
出口金额
—
最近进口
2023-12-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301095873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E1NEU9 |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Thôn Ngang Nội, Xã Hiên Vân, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚC VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngang Nội, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84912767565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $63.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | 1 | $63.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 光纤连接器 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $151 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-29 | 高压开关 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-29 | 高压控制板 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2023-12-29 | 其他水泥制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $831 |
| 2023-12-29 | 高压电线 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $723 |
| 2023-12-29 | 其他钢铁结构体 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $831 |
| 2023-12-29 | 高压电线 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-12-29 | 电表 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-12-29 | 1000伏以下电路保护器 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $270 |