HIGH HOANG PHAT INVESTMENT SERVICE TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư Kỹ THUậT CAO HOàNG PHáT
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$27.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109527605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U4BY4U |
| 成立日期 | 2021-02-19 |
| 联系地址 | Số nhà 19 ngách 105 ngõ 298 Đường Ngọc Hồi, Thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ KỸ THUẬT CAO HOÀNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19 ngách 105 ngõ 298 Đường Ngọc Hồi, Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 邮箱 | hoangphat8899@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $27.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP TEXTILES LTD | 越南 | 10 | $26.7K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $3.3K |