DBM Technical Service & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ kỹ thuật DBM

50
进口笔数
3
出口笔数
$2.59M
进口金额
$18.4K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2025-09-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $541.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $167.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $184.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $251 · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $327.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $541.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $167.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $184.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $251 · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $327.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $541.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104280048
企查查编码QVNFXCP5C2
成立日期2009-11-18
联系地址Số 2-D8, ngõ 13 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT DBM
企业英文名称DBM TECHNICAL SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2-D8, ngõ 13 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842432321277
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
854390电气设备零件
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
903289其他自动控制仪
420292其他塑纺箱盒
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
392112PVC泡沫板

出口

HS 编码产品
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国43$2.56M
中国7$36.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$15.5K
美国1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ebinger Prüf- und Ortungstechnik GmbH德国21$1.42M其他电气设备、其他测量仪器
Vallon GmbH德国12$614.3K其他电气设备、电气设备零件
Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG德国10$526.3K测量仪器零件、其他测量仪器
Guilin Xinghua Detector Co., Ltd.中国7$36.1K带马达手动工具、其他电气设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG德国2$11.9K其他测量仪器、金属测试机
Ebinger Prüf- und Ortungstechnik GmbH德国1$6.5K其他电气设备、电气设备零件

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他电气设备Ebinger Prüf- und Ortungstechnik GmbH德国$3.3K
2026-06-27电气设备零件Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG德国$6.3K
2026-06-27其他电气设备Ebinger Prüf- und Ortungstechnik GmbH德国$32.5K
2026-06-27其他自动控制仪Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG德国$943
2026-06-27其他电气开关Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG德国$1.5K
2026-06-27电力控制板Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG德国$8.9K
2026-06-27电气设备零件Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG德国$22.6K
2026-06-27其他电气设备Ebinger Prüf- und Ortungstechnik GmbH德国$8.4K
2026-05-25其他电气设备Ebinger Prüf- und Ortungstechnik GmbH德国$57.5K
2026-05-25带接头绝缘电线Ebinger Prüf- und Ortungstechnik GmbH德国$1.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16其他电气设备EBINGER PRUF UND ORTUNGSTECHNIK GMBH德国$6.5K
2025-06-06其他电气设备Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG美国$2.9K
2023-02-01其他电气设备INSTITUT DR FOERSTER GMBH & CO KG德国$9.0K

相关企业 · 同类产品

DBM Technical Service & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →