DBM Technical Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ kỹ thuật DBM
43
进口笔数
3
出口笔数
$1.97M
进口金额
$18.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-09-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104280048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXCP5C2 |
| 成立日期 | 2009-11-18 |
| 联系地址 | Số 2-D8, ngõ 13 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT DBM |
| 企业英文名称 | DBM TECHNICAL SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2-D8, ngõ 13 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842432321277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $1.93M |
| 中国 | 6 | $33.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $15.5K |
| 美国 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ebinger Prüf- und Ortungstechnik GmbH | 德国 | 18 | $1.02M | 其他电气设备、其他测量仪器 |
| Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $486.1K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Vallon GmbH | 德国 | 10 | $422.9K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Guilin Xinghua Detector Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.7K | 带马达手动工具、其他电气设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $11.9K | 其他测量仪器、金属测试机 |
| Ebinger Prüf- und Ortungstechnik GmbH | 德国 | 1 | $6.5K | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | GUILIN XINGHUA DETECTOR CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | GUILIN XINGHUA DETECTOR CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | GUILIN XINGHUA DETECTOR CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | GUILIN XINGHUA DETECTOR CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-26 | 其他电气设备 | EBINGER PRUF UND ORTUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $66.6K |
| 2026-03-19 | 其他电气设备 | GUILIN XINGHUA DETECTOR CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-24 | 其他电气设备 | EBINGER PRUF UND ORTUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $4.4K |
| 2026-02-24 | 其他电气设备 | EBINGER PRUF UND ORTUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $6.7K |
| 2026-02-24 | 其他电气设备 | EBINGER PRUF UND ORTUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $31.6K |
| 2026-02-09 | 其他电气设备 | GUILIN XINGHUA DETECTOR CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他电气设备 | EBINGER PRUF UND ORTUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $6.5K |
| 2025-06-06 | 其他电气设备 | INSTITUT DR FOERSTER GMBH & CO KG | 美国 | $2.9K |
| 2023-02-01 | 其他电气设备 | INSTITUT DR FOERSTER GMBH & CO KG | 德国 | $9.0K |