GLORY TRADING & INVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XúC TIếN ĐầU Tư Và THươNG MạI GLORY

11
进口笔数
4
出口笔数
$75.3K
进口金额
$2.8K
出口金额
2025-06-24
最近进口
2025-06-16
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.1K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.1K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $35.1K · 5 笔出口 $1.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.1K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $35.1K · 5 笔出口 $1.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201910577
企查查编码QVN6UTD8N9
成立日期2018-11-01
联系地址Số 42/193 Văn Cao, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI GLORY
企业英文名称GLORY TRADING AND INVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28/299 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84936610375
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
381010金属表面酸洗制剂
382499其他化学制剂
854231处理器及控制器
271019非轻质石油
340290工业清洁制剂
340399其他润滑剂
3506101kg以下胶粘剂
701790其他实验室玻璃器皿
701990其他玻璃纤维

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$75.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WUHAN ANJINYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国3$48.4K聚合物胶粘剂、其他化学制剂
MIDDLE II LTD中国1$10.2K其他电子IC、处理器及控制器
SHEN ZHEN DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD中国3$9.1K金属表面酸洗制剂、药芯焊丝
DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD中国3$7.5K金属表面酸洗制剂、1kg以下胶粘剂
SHENZHEN LONGYANG ELECTRONICS.,LTD中国1$161处理器及控制器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOXLINK VIETNAM CO LTD越南3$2.6K其他电子IC、多层陶瓷电容
FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南1$214其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-24金属表面酸洗制剂SHEN ZHEN DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD中国$5.8K
2025-06-21其他化学制剂WUHAN ANJINYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$17.3K
2025-06-21聚合物胶粘剂WUHAN ANJINYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$5.3K
2025-06-19金属焊条SHEN ZHEN DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD中国$2.4K
2025-06-12小包装胶粘剂DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD中国$100
2025-06-12金属表面酸洗制剂DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD中国$3.2K
2025-06-03药芯焊丝SHEN ZHEN DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD中国$946
2025-05-26聚合物胶粘剂WUHAN ANJINYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$472
2025-05-26其他化学制剂WUHAN ANJINYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$10.6K
2025-05-26聚合物胶粘剂WUHAN ANJINYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$2.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16小包装胶粘剂FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$214
2025-06-04丙醇和异丙醇FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$834
2025-05-31丙醇和异丙醇FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$837
2025-05-06丙醇和异丙醇FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$921

相关企业 · 同类产品

GLORY TRADING & INVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →