GLORY TRADING & INVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XúC TIếN ĐầU Tư Và THươNG MạI GLORY
11
进口笔数
4
出口笔数
$75.3K
进口金额
$2.8K
出口金额
2025-06-24
最近进口
2025-06-16
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201910577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UTD8N9 |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Số 42/193 Văn Cao, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI GLORY |
| 企业英文名称 | GLORY TRADING AND INVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28/299 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84936610375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $75.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUHAN ANJINYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 3 | $48.4K | 聚合物胶粘剂、其他化学制剂 |
| MIDDLE II LTD | 中国 | 1 | $10.2K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| SHEN ZHEN DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | 3 | $9.1K | 金属表面酸洗制剂、药芯焊丝 |
| DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | 3 | $7.5K | 金属表面酸洗制剂、1kg以下胶粘剂 |
| SHENZHEN LONGYANG ELECTRONICS.,LTD | 中国 | 1 | $161 | 处理器及控制器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $2.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 1 | $214 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 金属表面酸洗制剂 | SHEN ZHEN DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-21 | 其他化学制剂 | WUHAN ANJINYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-06-21 | 聚合物胶粘剂 | WUHAN ANJINYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-19 | 金属焊条 | SHEN ZHEN DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-12 | 小包装胶粘剂 | DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-06-12 | 金属表面酸洗制剂 | DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-03 | 药芯焊丝 | SHEN ZHEN DINGHANWEI TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | $946 |
| 2025-05-26 | 聚合物胶粘剂 | WUHAN ANJINYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $472 |
| 2025-05-26 | 其他化学制剂 | WUHAN ANJINYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-05-26 | 聚合物胶粘剂 | WUHAN ANJINYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 小包装胶粘剂 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-06-04 | 丙醇和异丙醇 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $834 |
| 2025-05-31 | 丙醇和异丙醇 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $837 |
| 2025-05-06 | 丙醇和异丙醇 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $921 |