HOANG MINH VEGETABLE OIL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 粗亚麻籽油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU THựC VậT DAHALA
3
进口笔数
0
出口笔数
$71.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317335728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUBQAX9 |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Số 64 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU THỰC VẬT DAHALA |
| 企业英文名称 | OHAWA VEGETABLE OIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84974502086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151511 | 粗亚麻籽油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $71.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEROKING TRADING CORP | 加拿大 | 3 | $71.7K | 粗亚麻籽油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 粗亚麻籽油 | AEROKING TRADING CORP | 加拿大 | $4.6K |
| 2025-11-13 | 粗亚麻籽油 | AEROKING TRADING CORP | 加拿大 | $4.7K |
| 2025-01-09 | 粗亚麻籽油 | AEROKING TRADING CORP | 加拿大 | $4.6K |
| 2023-06-28 | 粗亚麻籽油 | AEROKING TRADING CORP | 加拿大 | $26.3K |
| 2023-06-28 | 粗亚麻籽油 | AEROKING TRADING CORP | 加拿大 | $36.0K |