DKV Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,082 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DKV
1,082
进口笔数
0
出口笔数
$6.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316547550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN270H2NN |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | 237/4/52 Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DKV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/4/52 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84903319779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,074 | $6.30M |
| 马来西亚 | 24 | $11.3K |
| 中国台湾 | 31 | $5.4K |
| 奥地利 | 5 | $4.0K |
| 美国 | 24 | $4.0K |
| 日本 | 7 | $1.9K |
| 韩国 | 12 | $1.8K |
| 墨西哥 | 14 | $1.2K |
| 匈牙利 | 5 | $266 |
| 德国 | 3 | $261 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vokelux Lighting Co. | 中国 | 131 | $1.20M | LED照明装置、电力控制板 |
| Shenzhen Shan Light Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.09M | PET塑料片材、聚碳酸酯塑料片 |
| Asiatech Incorporation Ltd. | 中国 | 94 | $657.1K | LED发光二极管、非LED二极管 |
| Shenzhen QAS Lighting Ltd. | 中国 | 89 | $477.9K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Muyoucun Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $429.5K | LED照明装置、其他塑料制品 |
| Gaoxin Sheng Electronics Co., Ltd. | 越南 | 105 | $255.6K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Shenzhen Huanyu Dream Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $174.6K | LED发光二极管、非LED二极管 |
| Honglixin Technology Electron Co., Ltd. | 中国 | 104 | $159.5K | 20W以下固定电阻器、带接头绝缘电线 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $71.4K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 33 | $30.2K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 1,082)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 60伏以下继电器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 捷克 | $53 |
| 2026-04-07 | 非LED二极管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $83 |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | SHENZHEN JLC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $629 |
| 2026-04-07 | 60伏以下继电器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 捷克 | $53 |
| 2026-04-07 | 1000伏以下保险丝 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $17 |
| 2026-04-07 | 非LED二极管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $83 |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | SHENZHEN JLC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $629 |
| 2026-04-07 | 非LED二极管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $14 |
| 2026-04-07 | 1000伏以下保险丝 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $17 |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | SHENZHEN JLC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $190 |