Xuan Truong Investment Service Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư XUâN TRườNG
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$208.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603880906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7CCURJ |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | Số 3, đường Xuân Trường-Suối Cao, ấp Trung Tín, Xã Xuân Trường, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XUÂN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | XUAN TRUONG INVESTMENT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, ấp Bình Tân, Xã Xuân Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0987716945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $193.3K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mi Wang Co. | 韩国 | 20 | $193.3K | 猫狗饲料 |
| Newwave Feed Co., Ltd. | 1 | $7.1K | 猫狗饲料 | |
| UY CORP LTD. | 1 | $5.5K | 猫狗饲料 | |
| Newwave Feed Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-18 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-18 | 猫狗饲料 | UY CORP LTD. | — | $5.5K |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-03-23 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-03-20 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-03-11 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $9.0K |