Duong Phong Advertising & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quảng Cáo Và Thương Mại Dương Phong
8
进口笔数
13
出口笔数
$18.0K
进口金额
$78.2K
出口金额
2025-06-18
最近进口
2025-08-01
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303729747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH9DMD9 |
| 成立日期 | 2005-04-04 |
| 联系地址 | 66/52 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI DƯƠNG PHONG |
| 企业英文名称 | DUONG PHONG ADVERTISING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/52 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842838441111 |
| 邮箱 | info@dpa.vn |
| 官网 | www.dpa.vn |
| 传真 | 0839971009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 480210 | 手工纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $12.5K |
| 日本 | 3 | $2.8K |
| 瑞士 | 3 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $87 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $67.0K |
| 德国 | 1 | $7.0K |
| 加拿大 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOU LUN PAPER CO LTD | 中国台湾 | 2 | $12.5K | 手工纸 |
| Kongsberg Precision Cutting Systems S.R.O. | 捷克 | 3 | $2.7K | 其他功能机器、其他机器刀具 |
| d8e86578a4b4fe5a7c27e04d5a7371e1 | 2 | $2.0K | ||
| Cyber Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $721 | 其他胶印机、印刷机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Yun Collections Inc. | 美国 | 7 | $67.0K | 非瓦楞折叠盒、纤维纸板手提包 |
| Shen Yun Collections Inc. | 德国 | 1 | $7.0K | 纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒 |
| Shen Yun Collections Inc. | 加拿大 | 1 | $2.4K | 纤维纸板手提包、纸制包装容器 |
| SHEN YUN COLLECTIONS INC | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 其他铜制品、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 其他机器刀具 | Kongsberg Precision Cutting Systems S.R.O. | 德国 | $87 |
| 2025-06-18 | 其他机器刀具 | Kongsberg Precision Cutting Systems S.R.O. | 瑞士 | $857 |
| 2025-06-18 | 其他机器刀具 | Kongsberg Precision Cutting Systems S.R.O. | 瑞士 | $109 |
| 2025-04-23 | 手工纸 | KOU LUN PAPER CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-04-23 | 手工纸 | KOU LUN PAPER CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-04-23 | 手工纸 | KOU LUN PAPER CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-01-16 | 印刷机零件 | CYBER (PTE) LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-10-17 | 其他机器刀具 | Kongsberg Precision Cutting Systems S.R.O. | 瑞士 | $787 |
| 2024-08-09 | 印刷机零件 | CYBER (PTE) LTD | 日本 | $601 |
| 2023-08-23 | 手工纸 | KOU LUN PAPER CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | PACKING BOXES FOR SCARVES, FANS,AND WALLETS SHOPPING BAGS DUST BAGS | SHEN YUN COLLECTIONS,INC. | 美国 | $0 |
| 2025-07-30 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 中国台湾 | $155 |
| 2025-07-30 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 美国 | $6.5K |
| 2025-07-30 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 加拿大 | $290 |
| 2025-07-30 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 德国 | $735 |
| 2025-07-30 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 美国 | $10.8K |
| 2025-07-30 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 加拿大 | $77 |
| 2025-07-30 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 德国 | $17 |
| 2025-07-30 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 加拿大 | $330 |
| 2025-07-30 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 德国 | $1.0K |