Duc Hien Quang Tri Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,381 笔 · 主营 混合橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức Hiền Quảng Trị

1,143
进口笔数
1,381
出口笔数
$539.83M
进口金额
$641.78M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $194.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.14M · 9 笔出口 $5.28M · 14 笔2023-10进口 $7.94M · 22 笔出口 $13.42M · 33 笔2023-11进口 $11.61M · 29 笔出口 $14.86M · 35 笔2023-12进口 $12.88M · 31 笔出口 $13.06M · 33 笔2024-01进口 $13.30M · 32 笔出口 $15.19M · 35 笔2024-02进口 $6.41M · 15 笔出口 $7.41M · 16 笔2024-03进口 $8.51M · 18 笔出口 $14.74M · 34 笔2024-04进口 $7.46M · 16 笔出口 $12.54M · 27 笔2024-05进口 $9.35M · 20 笔出口 $8.99M · 19 笔2024-06进口 $10.43M · 20 笔出口 $12.76M · 23 笔2024-07进口 $9.84M · 19 笔出口 $15.07M · 31 笔2024-08进口 $10.08M · 20 笔出口 $12.62M · 31 笔2024-09进口 $15.51M · 30 笔出口 $17.31M · 34 笔2024-10进口 $28.92M · 62 笔出口 $32.68M · 70 笔2024-11进口 $24.19M · 38 笔出口 $27.97M · 53 笔2024-12进口 $28.29M · 44 笔出口 $28.87M · 55 笔2025-01进口 $12.68M · 21 笔出口 $15.49M · 26 笔2025-02进口 $21.81M · 38 笔出口 $20.87M · 39 笔2025-03进口 $12.13M · 18 笔出口 $17.31M · 27 笔2025-04进口 $14.74M · 26 笔出口 $16.12M · 29 笔2025-05进口 $9.28M · 23 笔出口 $5.49M · 13 笔2025-06进口 $16.84M · 39 笔出口 $19.04M · 40 笔2025-07进口 $16.68M · 45 笔出口 $21.31M · 52 笔2025-08进口 $23.66M · 60 笔出口 $25.19M · 54 笔2025-09进口 $20.36M · 50 笔出口 $26.79M · 61 笔2025-10进口 $25.31M · 60 笔出口 $31.08M · 74 笔2025-11进口 $26.39M · 64 笔出口 $30.00M · 72 笔2025-12进口 $30.80M · 70 笔出口 $37.00M · 88 笔2026-01进口 $27.39M · 51 笔出口 $31.47M · 62 笔2026-02进口 $16.66M · 31 笔出口 $17.58M · 34 笔2026-03进口 $4.67M · 7 笔出口 $7.53M · 12 笔2026-04进口 $7.78M · 7 笔出口 $1.56M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $194.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.14M · 9 笔出口 $5.28M · 14 笔2023-10进口 $7.94M · 22 笔出口 $13.42M · 33 笔2023-11进口 $11.61M · 29 笔出口 $14.86M · 35 笔2023-12进口 $12.88M · 31 笔出口 $13.06M · 33 笔2024-01进口 $13.30M · 32 笔出口 $15.19M · 35 笔2024-02进口 $6.41M · 15 笔出口 $7.41M · 16 笔2024-03进口 $8.51M · 18 笔出口 $14.74M · 34 笔2024-04进口 $7.46M · 16 笔出口 $12.54M · 27 笔2024-05进口 $9.35M · 20 笔出口 $8.99M · 19 笔2024-06进口 $10.43M · 20 笔出口 $12.76M · 23 笔2024-07进口 $9.84M · 19 笔出口 $15.07M · 31 笔2024-08进口 $10.08M · 20 笔出口 $12.62M · 31 笔2024-09进口 $15.51M · 30 笔出口 $17.31M · 34 笔2024-10进口 $28.92M · 62 笔出口 $32.68M · 70 笔2024-11进口 $24.19M · 38 笔出口 $27.97M · 53 笔2024-12进口 $28.29M · 44 笔出口 $28.87M · 55 笔2025-01进口 $12.68M · 21 笔出口 $15.49M · 26 笔2025-02进口 $21.81M · 38 笔出口 $20.87M · 39 笔2025-03进口 $12.13M · 18 笔出口 $17.31M · 27 笔2025-04进口 $14.74M · 26 笔出口 $16.12M · 29 笔2025-05进口 $9.28M · 23 笔出口 $5.49M · 13 笔2025-06进口 $16.84M · 39 笔出口 $19.04M · 40 笔2025-07进口 $16.68M · 45 笔出口 $21.31M · 52 笔2025-08进口 $23.66M · 60 笔出口 $25.19M · 54 笔2025-09进口 $20.36M · 50 笔出口 $26.79M · 61 笔2025-10进口 $25.31M · 60 笔出口 $31.08M · 74 笔2025-11进口 $26.39M · 64 笔出口 $30.00M · 72 笔2025-12进口 $30.80M · 70 笔出口 $37.00M · 88 笔2026-01进口 $27.39M · 51 笔出口 $31.47M · 62 笔2026-02进口 $16.66M · 31 笔出口 $17.58M · 34 笔2026-03进口 $4.67M · 7 笔出口 $7.53M · 12 笔2026-04进口 $7.78M · 7 笔出口 $1.56M · 2 笔

工商档案

企业注册号3200153129
企查查编码QVNGWG3M2E
成立日期2002-04-09
联系地址Km 7+900, tỉnh lộ 571, Xã Vĩnh Long, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC HIỀN QUẢNG TRỊ
企业英文名称DUC HIEN QUANG TRI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 7+900, tỉnh lộ 571, Xã Vĩnh Linh, Quảng Trị
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话02333822245
邮箱duchienquangtri@gmail.com
官网doanhnghiepduchien.com
传真02333822245
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400280混合橡胶
400129天然橡胶
400122技术分类天然橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶
441520木托盘
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400122技术分类天然橡胶
842951前端装载机
940690非木预制建筑
731414不锈钢机织布
845811数控卧式车床
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝763$407.52M
柬埔寨358$125.38M
俄罗斯18$6.12M
中国4$813.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,159$629.33M
老挝187$5.14M
新加坡5$3.31M
柬埔寨26$2.58M
韩国4$1.43M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phonsan Rubber Co., Ltd.老挝729$391.24M混合橡胶、天然橡胶
D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd.越南358$125.38M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Coecco Rubber Sole Co., Ltd.老挝19$10.40M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Thakheak Rubber Co., Ltd.老挝10$4.25M混合橡胶
Qingdao Huixin International Trade Co., Ltd.中国7$2.68M丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Handi Jiu Zhou (Qingdao) Technology Co., Ltd.中国4$1.33M丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
COECCO Rubber Co., Ltd.老挝4$1.25M技术分类天然橡胶
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$1.25M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
Taifortune Trading Sdn. Bhd.马来西亚5$841.7K技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶
Qingdao Bonanza Rubber & Tire Co., Ltd.中国3$825.3K丁苯/羧基丁苯橡胶、技术分类天然橡胶

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuzhou Lugangyuquan Commodities Co., Ltd.中国99$63.34M混合橡胶
Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国128$57.14M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国60$36.36M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Qingdao Norton Import & Export Co., Ltd.中国72$34.72M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Shijiazhuang Changshan Evergreen I&E Co., Ltd.中国50$30.67M混合橡胶
Xiamen ITG Materials Co., Ltd.中国67$29.64M混合橡胶
00da349a1c26571651753c6b3976208d45$29.21M
Fubang Rubber (Zhejiang) Co., Ltd.中国38$24.45M天然橡胶乳、混合橡胶
R1 International Pte. Ltd.新加坡34$22.00M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Phonsan Rubber Co., Ltd.老挝184$5.06M木托盘、丁苯/羧基丁苯橡胶

近期贸易明细

进口(共 1,143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30混合橡胶D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD柬埔寨$402.2K
2026-04-30混合橡胶D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD柬埔寨$402.2K
2026-04-30混合橡胶D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD柬埔寨$402.2K
2026-04-30混合橡胶D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD柬埔寨$402.2K
2026-04-29混合橡胶D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD柬埔寨$398.2K
2026-04-29混合橡胶D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD柬埔寨$398.2K
2026-04-29混合橡胶D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD柬埔寨$398.2K
2026-04-29混合橡胶COECCO RUBBER SOLE CO LTD老挝$737.9K
2026-04-29混合橡胶D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD柬埔寨$398.2K
2026-04-29混合橡胶COECCO RUBBER SOLE CO LTD老挝$737.9K

出口(共 1,381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28混合橡胶XUZHOU LUGANGYUQUAN COMMODITIES CO LTD中国$780.2K
2026-04-25混合橡胶XUZHOU LUGANGYUQUAN COMMODITIES CO LTD中国$780.2K
2026-03-09混合橡胶NEW FORTUNE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD中国$823.2K
2026-03-09混合橡胶JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD中国$810.4K
2026-03-07混合橡胶HEBEI LOGISTICS INDUSTRY GROUP CO LTD SUPPLY CHAIN BRANCH中国$812.4K
2026-03-07混合橡胶XUZHOU LUGANGYUQUAN COMMODITIES CO LTD中国$776.2K
2026-03-05混合橡胶QINGDAO RUNSHENGRONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$784.2K
2026-03-04混合橡胶QINGDAO RUNSHENGRONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$778.2K
2026-03-02混合橡胶JYD RESOURCES (JIANGYIN) CO.,LTD中国$390.1K
2026-03-02混合橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$406.2K

相关企业 · 同类产品

Duc Hien Quang Tri Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →