Duc Hien Quang Tri Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,381 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức Hiền Quảng Trị
1,143
进口笔数
1,381
出口笔数
$539.83M
进口金额
$641.78M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200153129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWG3M2E |
| 成立日期 | 2002-04-09 |
| 联系地址 | Km 7+900, tỉnh lộ 571, Xã Vĩnh Long, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC HIỀN QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | DUC HIEN QUANG TRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 7+900, tỉnh lộ 571, Xã Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02333822245 |
| 邮箱 | duchienquangtri@gmail.com |
| 官网 | doanhnghiepduchien.com |
| 传真 | 02333822245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 441520 | 木托盘 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 763 | $407.52M |
| 柬埔寨 | 358 | $125.38M |
| 俄罗斯 | 18 | $6.12M |
| 中国 | 4 | $813.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,159 | $629.33M |
| 老挝 | 187 | $5.14M |
| 新加坡 | 5 | $3.31M |
| 柬埔寨 | 26 | $2.58M |
| 韩国 | 4 | $1.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 729 | $391.24M | 混合橡胶、天然橡胶 |
| D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 越南 | 358 | $125.38M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Coecco Rubber Sole Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $10.40M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Thakheak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $4.25M | 混合橡胶 |
| Qingdao Huixin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.68M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Handi Jiu Zhou (Qingdao) Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.33M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| COECCO Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $1.25M | 技术分类天然橡胶 |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.25M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $841.7K | 技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶 |
| Qingdao Bonanza Rubber & Tire Co., Ltd. | 中国 | 3 | $825.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Lugangyuquan Commodities Co., Ltd. | 中国 | 99 | $63.34M | 混合橡胶 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 128 | $57.14M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 60 | $36.36M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Qingdao Norton Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 72 | $34.72M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Shijiazhuang Changshan Evergreen I&E Co., Ltd. | 中国 | 50 | $30.67M | 混合橡胶 |
| Xiamen ITG Materials Co., Ltd. | 中国 | 67 | $29.64M | 混合橡胶 |
| 00da349a1c26571651753c6b3976208d | 45 | $29.21M | ||
| Fubang Rubber (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 38 | $24.45M | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $22.00M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 184 | $5.06M | 木托盘、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 1,143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 混合橡胶 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $402.2K |
| 2026-04-30 | 混合橡胶 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $402.2K |
| 2026-04-30 | 混合橡胶 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $402.2K |
| 2026-04-30 | 混合橡胶 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $402.2K |
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $398.2K |
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $398.2K |
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $398.2K |
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $737.9K |
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $398.2K |
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $737.9K |
出口(共 1,381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混合橡胶 | XUZHOU LUGANGYUQUAN COMMODITIES CO LTD | 中国 | $780.2K |
| 2026-04-25 | 混合橡胶 | XUZHOU LUGANGYUQUAN COMMODITIES CO LTD | 中国 | $780.2K |
| 2026-03-09 | 混合橡胶 | NEW FORTUNE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $823.2K |
| 2026-03-09 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $810.4K |
| 2026-03-07 | 混合橡胶 | HEBEI LOGISTICS INDUSTRY GROUP CO LTD SUPPLY CHAIN BRANCH | 中国 | $812.4K |
| 2026-03-07 | 混合橡胶 | XUZHOU LUGANGYUQUAN COMMODITIES CO LTD | 中国 | $776.2K |
| 2026-03-05 | 混合橡胶 | QINGDAO RUNSHENGRONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $784.2K |
| 2026-03-04 | 混合橡胶 | QINGDAO RUNSHENGRONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $778.2K |
| 2026-03-02 | 混合橡胶 | JYD RESOURCES (JIANGYIN) CO.,LTD | 中国 | $390.1K |
| 2026-03-02 | 混合橡胶 | R1 INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $406.2K |