Duc Hien Quang Tri Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,513 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức Hiền Quảng Trị
1,242
进口笔数
1,513
出口笔数
$602.13M
进口金额
$718.37M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
15
供应商数
99
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200153129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWG3M2E |
| 成立日期 | 2002-04-09 |
| 联系地址 | Km 7+900, tỉnh lộ 571, Xã Vĩnh Long, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC HIỀN QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | DUC HIEN QUANG TRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 7+900, tỉnh lộ 571, Xã Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02333822245 |
| 邮箱 | duchienquangtri@gmail.com |
| 官网 | doanhnghiepduchien.com |
| 传真 | 02333822245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 441520 | 木托盘 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 823 | $449.37M |
| 柬埔寨 | 394 | $144.67M |
| 俄罗斯 | 19 | $6.62M |
| 中国 | 6 | $1.47M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,275 | $698.68M |
| 新加坡 | 12 | $6.92M |
| 老挝 | 191 | $5.53M |
| 柬埔寨 | 26 | $2.58M |
| 中国香港 | 3 | $2.27M |
| 韩国 | 4 | $1.43M |
| 越南 | 2 | $957.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 785 | $431.67M | 混合橡胶、天然橡胶 |
| D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 越南 | 394 | $144.67M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Coecco Rubber Sole Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $10.40M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Thakheak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $4.25M | 混合橡胶 |
| Qingdao Huixin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.68M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| THAKHEAK RUBBER CO., LTD SAVANNAKHET BRANCH | 老挝 | 4 | $1.43M | 天然橡胶 |
| Handi Jiu Zhou (Qingdao) Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.33M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| COECCO Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $1.25M | 技术分类天然橡胶 |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.25M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $841.7K | 技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶 |
下游采购商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 157 | $74.52M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Xuzhou Lugangyuquan Commodities Co., Ltd. | 中国 | 109 | $69.27M | 混合橡胶 |
| Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 70 | $45.21M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Qingdao Norton Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 74 | $35.65M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Xiamen ITG Materials Co., Ltd. | 中国 | 72 | $32.38M | 食用油脂制品、混合橡胶 |
| Shijiazhuang Changshan Evergreen I&E Co., Ltd. | 中国 | 50 | $30.67M | 混合橡胶 |
| Fubang Rubber (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $29.21M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $25.61M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Fubang Rubber (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 38 | $24.45M | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
| Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 188 | $5.46M | 木托盘、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 1,242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 天然橡胶 | THAKHEAK RUBBER CO., LTD SAVANNAKHET BRANCH | 老挝 | $240.8K |
| 2026-07-29 | 混合橡胶 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $913.2K |
| 2026-07-29 | 混合橡胶 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $911.2K |
| 2026-07-28 | 混合橡胶 | D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $837.5K |
| 2026-07-25 | 混合橡胶 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $909.2K |
| 2026-07-25 | 混合橡胶 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $907.2K |
| 2026-07-24 | 混合橡胶 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $911.2K |
| 2026-07-24 | 天然橡胶 | THAKHEAK RUBBER CO., LTD SAVANNAKHET BRANCH | 老挝 | $481.5K |
| 2026-07-23 | 混合橡胶 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $911.2K |
| 2026-07-21 | 混合橡胶 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $454.6K |
出口(共 1,513)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 混合橡胶 | Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $868.9K |
| 2026-07-30 | 混合橡胶 | Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | $866.9K |
| 2026-07-29 | 混合橡胶 | Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | $451.5K |
| 2026-07-29 | 混合橡胶 | Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | $451.5K |
| 2026-07-28 | 混合橡胶 | Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $910.6K |
| 2026-07-27 | 混合橡胶 | Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $864.9K |
| 2026-07-27 | 混合橡胶 | Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $864.9K |
| 2026-07-25 | 混合橡胶 | New Fortune International Holding Co., Ltd. | 中国 | $450.4K |
| 2026-07-25 | 混合橡胶 | New Fortune International Holding Co., Ltd. | 中国 | $450.4K |
| 2026-07-25 | 混合橡胶 | Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $864.9K |