Duc Hien Quang Tri Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,513 笔 · 主营 混合橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đức Hiền Quảng Trị

1,242
进口笔数
1,513
出口笔数
$602.13M
进口金额
$718.37M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
15
供应商数
99
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.00M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.79M · 5 笔出口 $2.30M · 5 笔2023-11进口 $11.61M · 29 笔出口 $14.86M · 35 笔2023-12进口 $12.88M · 31 笔出口 $13.06M · 33 笔2024-01进口 $13.30M · 32 笔出口 $15.19M · 35 笔2024-02进口 $6.41M · 15 笔出口 $7.41M · 16 笔2024-03进口 $8.51M · 18 笔出口 $14.74M · 34 笔2024-04进口 $7.46M · 16 笔出口 $12.54M · 27 笔2024-05进口 $9.35M · 20 笔出口 $8.99M · 19 笔2024-06进口 $10.43M · 20 笔出口 $12.76M · 23 笔2024-07进口 $9.84M · 19 笔出口 $15.07M · 31 笔2024-08进口 $10.08M · 20 笔出口 $12.62M · 31 笔2024-09进口 $15.51M · 30 笔出口 $17.31M · 34 笔2024-10进口 $28.92M · 62 笔出口 $32.68M · 70 笔2024-11进口 $24.19M · 38 笔出口 $27.97M · 53 笔2024-12进口 $28.29M · 44 笔出口 $28.87M · 55 笔2025-01进口 $12.68M · 21 笔出口 $15.49M · 26 笔2025-02进口 $21.81M · 38 笔出口 $20.87M · 39 笔2025-03进口 $12.13M · 18 笔出口 $17.31M · 27 笔2025-04进口 $14.74M · 26 笔出口 $16.12M · 29 笔2025-05进口 $9.28M · 23 笔出口 $5.49M · 13 笔2025-06进口 $16.84M · 39 笔出口 $19.04M · 40 笔2025-07进口 $16.68M · 45 笔出口 $21.31M · 52 笔2025-08进口 $23.66M · 60 笔出口 $25.19M · 54 笔2025-09进口 $20.36M · 50 笔出口 $26.79M · 61 笔2025-10进口 $25.31M · 60 笔出口 $31.08M · 74 笔2025-11进口 $26.39M · 64 笔出口 $30.00M · 72 笔2025-12进口 $30.80M · 70 笔出口 $37.00M · 88 笔2026-01进口 $27.39M · 51 笔出口 $31.47M · 62 笔2026-02进口 $16.66M · 31 笔出口 $17.58M · 34 笔2026-03进口 $4.67M · 7 笔出口 $7.53M · 12 笔2026-04进口 $7.78M · 7 笔出口 $1.56M · 2 笔2026-05进口 $19.99M · 38 笔出口 $19.92M · 37 笔2026-06进口 $17.04M · 27 笔出口 $23.12M · 40 笔2026-07进口 $25.28M · 34 笔出口 $33.55M · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.79M · 5 笔出口 $2.30M · 5 笔2023-11进口 $11.61M · 29 笔出口 $14.86M · 35 笔2023-12进口 $12.88M · 31 笔出口 $13.06M · 33 笔2024-01进口 $13.30M · 32 笔出口 $15.19M · 35 笔2024-02进口 $6.41M · 15 笔出口 $7.41M · 16 笔2024-03进口 $8.51M · 18 笔出口 $14.74M · 34 笔2024-04进口 $7.46M · 16 笔出口 $12.54M · 27 笔2024-05进口 $9.35M · 20 笔出口 $8.99M · 19 笔2024-06进口 $10.43M · 20 笔出口 $12.76M · 23 笔2024-07进口 $9.84M · 19 笔出口 $15.07M · 31 笔2024-08进口 $10.08M · 20 笔出口 $12.62M · 31 笔2024-09进口 $15.51M · 30 笔出口 $17.31M · 34 笔2024-10进口 $28.92M · 62 笔出口 $32.68M · 70 笔2024-11进口 $24.19M · 38 笔出口 $27.97M · 53 笔2024-12进口 $28.29M · 44 笔出口 $28.87M · 55 笔2025-01进口 $12.68M · 21 笔出口 $15.49M · 26 笔2025-02进口 $21.81M · 38 笔出口 $20.87M · 39 笔2025-03进口 $12.13M · 18 笔出口 $17.31M · 27 笔2025-04进口 $14.74M · 26 笔出口 $16.12M · 29 笔2025-05进口 $9.28M · 23 笔出口 $5.49M · 13 笔2025-06进口 $16.84M · 39 笔出口 $19.04M · 40 笔2025-07进口 $16.68M · 45 笔出口 $21.31M · 52 笔2025-08进口 $23.66M · 60 笔出口 $25.19M · 54 笔2025-09进口 $20.36M · 50 笔出口 $26.79M · 61 笔2025-10进口 $25.31M · 60 笔出口 $31.08M · 74 笔2025-11进口 $26.39M · 64 笔出口 $30.00M · 72 笔2025-12进口 $30.80M · 70 笔出口 $37.00M · 88 笔2026-01进口 $27.39M · 51 笔出口 $31.47M · 62 笔2026-02进口 $16.66M · 31 笔出口 $17.58M · 34 笔2026-03进口 $4.67M · 7 笔出口 $7.53M · 12 笔2026-04进口 $7.78M · 7 笔出口 $1.56M · 2 笔2026-05进口 $19.99M · 38 笔出口 $19.92M · 37 笔2026-06进口 $17.04M · 27 笔出口 $23.12M · 40 笔2026-07进口 $25.28M · 34 笔出口 $33.55M · 55 笔

工商档案

企业注册号3200153129
企查查编码QVNGWG3M2E
成立日期2002-04-09
联系地址Km 7+900, tỉnh lộ 571, Xã Vĩnh Long, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC HIỀN QUẢNG TRỊ
企业英文名称DUC HIEN QUANG TRI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 7+900, tỉnh lộ 571, Xã Vĩnh Linh, Quảng Trị
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话02333822245
邮箱duchienquangtri@gmail.com
官网doanhnghiepduchien.com
传真02333822245
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400280混合橡胶
400129天然橡胶
400122技术分类天然橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶
441520木托盘
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400122技术分类天然橡胶
842951前端装载机
940690非木预制建筑
731414不锈钢机织布
845811数控卧式车床
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝823$449.37M
柬埔寨394$144.67M
俄罗斯19$6.62M
中国6$1.47M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,275$698.68M
新加坡12$6.92M
老挝191$5.53M
柬埔寨26$2.58M
中国香港3$2.27M
韩国4$1.43M
越南2$957.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phonsan Rubber Co., Ltd.老挝785$431.67M混合橡胶、天然橡胶
D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd.越南394$144.67M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Coecco Rubber Sole Co., Ltd.老挝19$10.40M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Thakheak Rubber Co., Ltd.老挝10$4.25M混合橡胶
Qingdao Huixin International Trade Co., Ltd.中国7$2.68M丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
THAKHEAK RUBBER CO., LTD SAVANNAKHET BRANCH老挝4$1.43M天然橡胶
Handi Jiu Zhou (Qingdao) Technology Co., Ltd.中国4$1.33M丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
COECCO Rubber Co., Ltd.老挝4$1.25M技术分类天然橡胶
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$1.25M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
Taifortune Trading Sdn. Bhd.马来西亚5$841.7K技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶

下游采购商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国157$74.52M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Xuzhou Lugangyuquan Commodities Co., Ltd.中国109$69.27M混合橡胶
Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国70$45.21M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Qingdao Norton Import & Export Co., Ltd.中国74$35.65M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Xiamen ITG Materials Co., Ltd.中国72$32.38M食用油脂制品、混合橡胶
Shijiazhuang Changshan Evergreen I&E Co., Ltd.中国50$30.67M混合橡胶
Fubang Rubber (Singapore) Pte. Ltd.新加坡45$29.21M混合橡胶、天然橡胶乳
R1 International Pte. Ltd.新加坡41$25.61M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Fubang Rubber (Zhejiang) Co., Ltd.中国38$24.45M天然橡胶乳、混合橡胶
Phonsan Rubber Co., Ltd.老挝188$5.46M木托盘、丁苯/羧基丁苯橡胶

近期贸易明细

进口(共 1,242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31天然橡胶THAKHEAK RUBBER CO., LTD SAVANNAKHET BRANCH老挝$240.8K
2026-07-29混合橡胶Phonsan Rubber Co., Ltd.老挝$913.2K
2026-07-29混合橡胶Phonsan Rubber Co., Ltd.老挝$911.2K
2026-07-28混合橡胶D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd.柬埔寨$837.5K
2026-07-25混合橡胶Phonsan Rubber Co., Ltd.老挝$909.2K
2026-07-25混合橡胶Phonsan Rubber Co., Ltd.老挝$907.2K
2026-07-24混合橡胶Phonsan Rubber Co., Ltd.老挝$911.2K
2026-07-24天然橡胶THAKHEAK RUBBER CO., LTD SAVANNAKHET BRANCH老挝$481.5K
2026-07-23混合橡胶Phonsan Rubber Co., Ltd.老挝$911.2K
2026-07-21混合橡胶Phonsan Rubber Co., Ltd.老挝$454.6K

出口(共 1,513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30混合橡胶Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd.中国$868.9K
2026-07-30混合橡胶Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国$866.9K
2026-07-29混合橡胶Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国$451.5K
2026-07-29混合橡胶Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国$451.5K
2026-07-28混合橡胶Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd.中国$910.6K
2026-07-27混合橡胶Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$864.9K
2026-07-27混合橡胶Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$864.9K
2026-07-25混合橡胶New Fortune International Holding Co., Ltd.中国$450.4K
2026-07-25混合橡胶New Fortune International Holding Co., Ltd.中国$450.4K
2026-07-25混合橡胶Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$864.9K

相关企业 · 同类产品

Duc Hien Quang Tri Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →