Thanh An Technology Consulting Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN CôNG NGHệ THàNH AN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$29.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106820348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85WDQY4 |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | Ô số 14, tập thể Công ty kinh doanh dụng cụ chỉnh hình, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN TECHNOLOGY CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 14, tập thể Công ty kinh doanh dụng cụ chỉnh hình, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84979686611 |
| 邮箱 | thanhanec@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $29.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 非LED电灯装置 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $97 |
| 2026-04-12 | 电气信号装置 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $35 |
| 2026-04-12 | 电气信号装置 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $384 |
| 2026-04-12 | LED灯具及发光标志 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $91 |
| 2025-05-26 | 不锈钢焊管 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-05-26 | 不锈钢焊管 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2025-05-26 | 金属焊条 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2025-05-26 | 乙酸正丁酯 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2025-05-26 | 陶瓷磨轮 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $194 |
| 2025-05-26 | 金属焊条 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |