Viet Future International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 LED照明灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TươNG LAI VIệT
- 邮箱6
28
进口笔数
0
出口笔数
$478.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104838981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMJ0RAV |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | Khu 9, thôn Trung Hậu Đoài, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TƯƠNG LAI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET FUTURE INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 9, thôn Trung Hậu Đoài, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84985224368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940521 | LED照明灯具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 960840 | 活动铅笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $478.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Smile Industry Business Department | 中国 | 9 | $153.1K | 织机零件、圆锥滚子轴承 |
| Blue Fun Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $123.6K | 非玻塑灯具零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiasheng Industrial Ltd. | 中国 | 8 | $106.6K | LED照明灯具、绘画粉笔 |
| Changshu Smile Industry Business Department | 中国 | 4 | $95.0K | LED照明灯具、灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED照明灯具 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | LED照明灯具 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | LED照明灯具 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | LED照明灯具 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | LED照明灯具 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | LED照明灯具 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | LED照明灯具 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | LED照明灯具 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | LED照明灯具 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | LED照明灯具 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $6.3K |