Calofic Co., Ltd. Hiep Phuoc Branch
越南出口商 · 出口 12,299 笔 · 主营 食用油脂制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH CALOFIC TạI HIệP PHướC, TPHCM
- LinkedIn1
- Facebook1
2,922
进口笔数
12,299
出口笔数
$1.75B
进口金额
$338.53M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
125
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700101362-008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6ADPDN |
| 成立日期 | 2012-07-16 |
| 联系地址 | Lô C21 và Lô C18-C24, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CALOFIC TẠI HIỆP PHƯỚC, TPHCM |
| 企业英文名称 | CALOFIC CORPORATION - HIEP PHUOC, HCMC BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô C21 và Lô C18-C24, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02837818806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 330210 | 食品香料 |
| 290545 | 甘油 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 151550 | 芝麻油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 151590 | 其他植物油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1,316 | $1.10B |
| 印度尼西亚 | 705 | $610.11M |
| 中国 | 490 | $16.00M |
| 西班牙 | 112 | $8.95M |
| 新西兰 | 36 | $3.80M |
| 巴西 | 1 | $3.17M |
| 印度 | 121 | $1.44M |
| 新加坡 | 102 | $819.9K |
| 意大利 | 30 | $516.0K |
| 法国 | 31 | $252.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10,625 | $300.05M |
| 越南 | 1,312 | $27.87M |
| 老挝 | 149 | $2.28M |
| 中国 | 29 | $1.64M |
| 中国台湾 | 23 | $1.26M |
| 马来西亚 | 33 | $1.20M |
| 日本 | 23 | $746.3K |
| 印度尼西亚 | 11 | $470.5K |
| 韩国 | 3 | $217.6K |
| 荷兰 | 2 | $157.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 998 | $1.30B | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| PT WILMAR NABATI INDONESIA | 印度尼西亚 | 127 | $81.09M | 精炼棕榈油、其他形状肥皂 |
| PGEO EDIBLE OILS SDN BHD | 马来西亚 | 410 | $28.76M | 精炼棕榈油、低芥酸菜油 |
| Compania Extremeña de Aceites y Cereales S.L. | 西班牙 | 105 | $8.74M | 初榨橄榄油、橄榄油馏分 |
| Yihai Kerry (Qingdao) Oils & Grains Industries Co., Ltd. | 中国 | 73 | $5.43M | 芝麻油、芝麻籽 |
| Yihai Kerry (Guangzhou) Logistics & Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 134 | $4.69M | 初级形态PET、活性矿产品 |
| GLOBAL ECO CHEMICALS MALAYSIA S | 马来西亚 | 80 | $3.00M | 其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| ASHAPURA PERFOCLAY LIMITED | 印度 | 109 | $1.42M | 活性矿产品、土方机械零件 |
| Taiko Clay Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 139 | $1.24M | 活性矿产品、粘土及膨润土 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $706.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veng Chhay | 柬埔寨 | 1,518 | $57.27M | 精炼棕榈油、小麦粉 |
| Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1,764 | $43.94M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Panha Distribution | 柬埔寨 | 1,152 | $37.48M | 食用油脂制品、精制豆油 |
| Khov Bungeak | 柬埔寨 | 888 | $19.16M | 食用油脂制品、精炼棕榈油 |
| Vannak Lok Chabhuoy Krob Propet | 柬埔寨 | 835 | $15.17M | 食用油脂制品、零售清洁粉剂 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 540 | $12.90M | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 538 | $12.51M | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Hun Sao | 柬埔寨 | 633 | $9.69M | 食用油脂制品、零售清洁粉剂 |
| Mom Soriya Louk Kroeueng Tes | 柬埔寨 | 555 | $8.75M | 食用油脂制品、零售清洁粉剂 |
| SOTH CHHENGLEN | 柬埔寨 | 305 | $4.64M | 食用油脂制品、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 2,922)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他阴离子表面活性剂 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $133.3K |
| 2026-06-30 | 食用油脂制品 | MULTIMAS NABATI ASAHAN | 印度尼西亚 | $43.7K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.9K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-06-29 | 其他阴离子表面活性剂 | GLOBAL ECO CHEMICALS MALAYSIA S | 中国 | $57.4K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 其他形状肥皂 | PT WILMAR NABATI INDONESIA | 印度尼西亚 | $20.9K |
| 2026-06-26 | 初榨橄榄油 | Compania Extremeña de Aceites y Cereales S.L. | 西班牙 | $73.5K |
| 2026-06-26 | 甘油 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $103.6K |
出口(共 12,299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 食用油脂制品 | Panha Distribution | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 食用油脂制品 | Khov Bungeak | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 食用油脂制品 | North Island Merchandise | 中国台湾 | $30.1K |
| 2026-06-30 | 精炼棕榈油 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $27.7K |
| 2026-06-30 | 食用油脂制品 | Panha Distribution | 柬埔寨 | $21.7K |
| 2026-06-30 | 食用油脂制品 | Panha Distribution | 柬埔寨 | $48.6K |
| 2026-06-30 | 食用油脂制品 | Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.1K |
| 2026-06-30 | 零售清洁粉剂 | Panha Distribution | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 食用油脂制品 | Khov Bungeak | 柬埔寨 | $14.1K |
| 2026-06-30 | 食用油脂制品 | Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.6K |