Calofic Co., Ltd. Hiep Phuoc Branch

越南出口商 · 出口 12,299 笔 · 主营 食用油脂制品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH CALOFIC TạI HIệP PHướC, TPHCM

2,922
进口笔数
12,299
出口笔数
$1.75B
进口金额
$338.53M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
125
供应商数
92
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.75M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.27M · 17 笔出口 $1.40M · 69 笔2023-10进口 $32.40M · 67 笔出口 $4.07M · 180 笔2023-11进口 $21.29M · 58 笔出口 $5.19M · 252 笔2023-12进口 $31.78M · 56 笔出口 $5.09M · 245 笔2024-01进口 $29.36M · 56 笔出口 $6.25M · 337 笔2024-02进口 $19.37M · 32 笔出口 $4.62M · 221 笔2024-03进口 $26.06M · 50 笔出口 $6.02M · 298 笔2024-04进口 $37.15M · 56 笔出口 $5.76M · 236 笔2024-05进口 $33.32M · 60 笔出口 $5.54M · 274 笔2024-06进口 $14.34M · 38 笔出口 $5.38M · 262 笔2024-07进口 $26.82M · 58 笔出口 $6.56M · 353 笔2024-08进口 $38.73M · 67 笔出口 $7.23M · 303 笔2024-09进口 $36.31M · 53 笔出口 $5.87M · 247 笔2024-10进口 $39.95M · 62 笔出口 $7.94M · 354 笔2024-11进口 $38.13M · 65 笔出口 $7.81M · 292 笔2024-12进口 $25.50M · 61 笔出口 $8.41M · 260 笔2025-01进口 $34.67M · 54 笔出口 $7.57M · 241 笔2025-02进口 $27.42M · 69 笔出口 $8.46M · 314 笔2025-03进口 $28.27M · 83 笔出口 $8.42M · 337 笔2025-04进口 $263.75M · 97 笔出口 $7.97M · 331 笔2025-05进口 $35.58M · 75 笔出口 $8.75M · 391 笔2025-06进口 $42.25M · 117 笔出口 $8.33M · 324 笔2025-07进口 $35.37M · 85 笔出口 $10.08M · 412 笔2025-08进口 $65.82M · 84 笔出口 $11.26M · 407 笔2025-09进口 $66.19M · 96 笔出口 $11.02M · 367 笔2025-10进口 $58.06M · 94 笔出口 $11.40M · 393 笔2025-11进口 $29.69M · 90 笔出口 $10.42M · 426 笔2025-12进口 $31.87M · 81 笔出口 $11.51M · 394 笔2026-01进口 $82.78M · 124 笔出口 $12.59M · 401 笔2026-02进口 $59.27M · 114 笔出口 $9.22M · 264 笔2026-03进口 $53.21M · 105 笔出口 $14.78M · 475 笔2026-04进口 $97.12M · 95 笔出口 $12.00M · 370 笔2026-05进口 $42.02M · 102 笔出口 $10.28M · 331 笔2026-06进口 $34.16M · 107 笔出口 $9.79M · 384 笔
单位:交易笔数 · 峰值 47520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.27M · 17 笔出口 $1.40M · 69 笔2023-10进口 $32.40M · 67 笔出口 $4.07M · 180 笔2023-11进口 $21.29M · 58 笔出口 $5.19M · 252 笔2023-12进口 $31.78M · 56 笔出口 $5.09M · 245 笔2024-01进口 $29.36M · 56 笔出口 $6.25M · 337 笔2024-02进口 $19.37M · 32 笔出口 $4.62M · 221 笔2024-03进口 $26.06M · 50 笔出口 $6.02M · 298 笔2024-04进口 $37.15M · 56 笔出口 $5.76M · 236 笔2024-05进口 $33.32M · 60 笔出口 $5.54M · 274 笔2024-06进口 $14.34M · 38 笔出口 $5.38M · 262 笔2024-07进口 $26.82M · 58 笔出口 $6.56M · 353 笔2024-08进口 $38.73M · 67 笔出口 $7.23M · 303 笔2024-09进口 $36.31M · 53 笔出口 $5.87M · 247 笔2024-10进口 $39.95M · 62 笔出口 $7.94M · 354 笔2024-11进口 $38.13M · 65 笔出口 $7.81M · 292 笔2024-12进口 $25.50M · 61 笔出口 $8.41M · 260 笔2025-01进口 $34.67M · 54 笔出口 $7.57M · 241 笔2025-02进口 $27.42M · 69 笔出口 $8.46M · 314 笔2025-03进口 $28.27M · 83 笔出口 $8.42M · 337 笔2025-04进口 $263.75M · 97 笔出口 $7.97M · 331 笔2025-05进口 $35.58M · 75 笔出口 $8.75M · 391 笔2025-06进口 $42.25M · 117 笔出口 $8.33M · 324 笔2025-07进口 $35.37M · 85 笔出口 $10.08M · 412 笔2025-08进口 $65.82M · 84 笔出口 $11.26M · 407 笔2025-09进口 $66.19M · 96 笔出口 $11.02M · 367 笔2025-10进口 $58.06M · 94 笔出口 $11.40M · 393 笔2025-11进口 $29.69M · 90 笔出口 $10.42M · 426 笔2025-12进口 $31.87M · 81 笔出口 $11.51M · 394 笔2026-01进口 $82.78M · 124 笔出口 $12.59M · 401 笔2026-02进口 $59.27M · 114 笔出口 $9.22M · 264 笔2026-03进口 $53.21M · 105 笔出口 $14.78M · 475 笔2026-04进口 $97.12M · 95 笔出口 $12.00M · 370 笔2026-05进口 $42.02M · 102 笔出口 $10.28M · 331 笔2026-06进口 $34.16M · 107 笔出口 $9.79M · 384 笔

工商档案

企业注册号5700101362-008
企查查编码QVNJ6ADPDN
成立日期2012-07-16
联系地址Lô C21 và Lô C18-C24, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CALOFIC TẠI HIỆP PHƯỚC, TPHCM
企业英文名称CALOFIC CORPORATION - HIEP PHUOC, HCMC BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô C21 và Lô C18-C24, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02837818806
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151190精炼棕榈油
380290活性矿产品
151620加工植物油
382311工业脂肪酸
151419低芥酸菜油
330210食品香料
290545甘油
340239其他阴离子表面活性剂
151219葵花/红花油
151550芝麻油

出口

HS 编码产品
151790食用油脂制品
151190精炼棕榈油
340250零售清洁粉剂
150790精制豆油
151710人造黄油
151219葵花/红花油
340290工业清洁制剂
830249贱金属配件
660199其他伞类
151590其他植物油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1,316$1.10B
印度尼西亚705$610.11M
中国490$16.00M
西班牙112$8.95M
新西兰36$3.80M
巴西1$3.17M
印度121$1.44M
新加坡102$819.9K
意大利30$516.0K
法国31$252.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨10,625$300.05M
越南1,312$27.87M
老挝149$2.28M
中国29$1.64M
中国台湾23$1.26M
马来西亚33$1.20M
日本23$746.3K
印度尼西亚11$470.5K
韩国3$217.6K
荷兰2$157.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡998$1.30B精炼棕榈油、粗棕榈油
PT WILMAR NABATI INDONESIA印度尼西亚127$81.09M精炼棕榈油、其他形状肥皂
PGEO EDIBLE OILS SDN BHD马来西亚410$28.76M精炼棕榈油、低芥酸菜油
Compania Extremeña de Aceites y Cereales S.L.西班牙105$8.74M初榨橄榄油、橄榄油馏分
Yihai Kerry (Qingdao) Oils & Grains Industries Co., Ltd.中国73$5.43M芝麻油、芝麻籽
Yihai Kerry (Guangzhou) Logistics & Supply Chain Co., Ltd.中国134$4.69M初级形态PET、活性矿产品
GLOBAL ECO CHEMICALS MALAYSIA S马来西亚80$3.00M其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂
ASHAPURA PERFOCLAY LIMITED印度109$1.42M活性矿产品、土方机械零件
Taiko Clay Marketing Sdn. Bhd.马来西亚139$1.24M活性矿产品、粘土及膨润土
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡92$706.6K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Veng Chhay柬埔寨1,518$57.27M精炼棕榈油、小麦粉
Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1,764$43.94M精炼棕榈油、食用油脂制品
Panha Distribution柬埔寨1,152$37.48M食用油脂制品、精制豆油
Khov Bungeak柬埔寨888$19.16M食用油脂制品、精炼棕榈油
Vannak Lok Chabhuoy Krob Propet柬埔寨835$15.17M食用油脂制品、零售清洁粉剂
Fleming International Vietnam Ltd.越南540$12.90M瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Fleming International Co., Ltd.越南538$12.51M瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Hun Sao柬埔寨633$9.69M食用油脂制品、零售清洁粉剂
Mom Soriya Louk Kroeueng Tes柬埔寨555$8.75M食用油脂制品、零售清洁粉剂
SOTH CHHENGLEN柬埔寨305$4.64M食用油脂制品、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 2,922)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他阴离子表面活性剂Wilmar Trading Pte. Ltd.中国$133.3K
2026-06-30食用油脂制品MULTIMAS NABATI ASAHAN印度尼西亚$43.7K
2026-06-29食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡$4.9K
2026-06-29食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡$6.6K
2026-06-29食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡$5.7K
2026-06-29其他阴离子表面活性剂GLOBAL ECO CHEMICALS MALAYSIA S中国$57.4K
2026-06-29食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡$2.4K
2026-06-26其他形状肥皂PT WILMAR NABATI INDONESIA印度尼西亚$20.9K
2026-06-26初榨橄榄油Compania Extremeña de Aceites y Cereales S.L.西班牙$73.5K
2026-06-26甘油Wilmar Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$103.6K

出口(共 12,299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30食用油脂制品Panha Distribution柬埔寨$3.1K
2026-06-30食用油脂制品Khov Bungeak柬埔寨$1.7K
2026-06-30食用油脂制品North Island Merchandise中国台湾$30.1K
2026-06-30精炼棕榈油Fleming International Vietnam Ltd.越南$27.7K
2026-06-30食用油脂制品Panha Distribution柬埔寨$21.7K
2026-06-30食用油脂制品Panha Distribution柬埔寨$48.6K
2026-06-30食用油脂制品Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$10.1K
2026-06-30零售清洁粉剂Panha Distribution柬埔寨$1.1K
2026-06-30食用油脂制品Khov Bungeak柬埔寨$14.1K
2026-06-30食用油脂制品Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$3.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Calofic Co., Ltd. Hiep Phuoc Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →