Van Duong Trading Services & Interior Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH nội thất và dịch vụ thương mại Văn Dương
18
进口笔数
0
出口笔数
$182.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104622904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC0ER3M |
| 成立日期 | 2010-05-05 |
| 联系地址 | C4 khu tập thể Tỉnh đội, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VĂN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VAN DUONG TRADING SERVICES AND INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C4 khu tập thể Tỉnh đội, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84915023925 |
| 邮箱 | noithatvanduong368@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $182.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $114.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.6K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 不锈钢洗涤槽 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-21 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-21 | 不锈钢洗涤槽 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-21 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $950 |
| 2026-01-21 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-21 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-02 | 不锈钢家用制品 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $685 |
| 2025-12-02 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $611 |
| 2025-12-02 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $642 |