Royal Technique Technology Investment Consultant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Đầu Tư Kỹ Thuật Công Nghệ Hoàng Gia
49
进口笔数
5
出口笔数
$200.8K
进口金额
$38.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-11-14
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311458515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ919FM6 |
| 成立日期 | 2011-12-30 |
| 联系地址 | 23 Đường 16, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 02866539912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $121.6K |
| 意大利 | 9 | $20.9K |
| 中国 | 13 | $18.4K |
| 巴西 | 2 | $8.1K |
| 瑞士 | 1 | $7.6K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
| 德国 | 7 | $4.0K |
| 芬兰 | 2 | $3.5K |
| 荷兰 | 1 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.1K |
| 马来西亚 | 3 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Grid Solutions LLC | 美国 | 1 | $68.1K | 电力电容器、高压开关 |
| GE Grid Solutions LLC | 美国 | 2 | $50.8K | 纸塑固定电容器、电力电容器 |
| EMME Technology S.r.l. | 意大利 | 2 | $13.4K | 其他气动发动机、非泡沫橡胶密封件 |
| Winters Instruments | 中国 | 5 | $12.5K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Ghibson Italia S.r.l. | 意大利 | 5 | $6.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Ameritrol, Inc. | 美国 | 2 | $2.7K | 其他电气开关、液体流量计 |
| Q&T Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| TETRA TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 3 | $1.9K | 压力测量仪、阀门龙头 |
| Akteant GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $1.3K | 其他电气开关、高压继电器 |
| Baoji JuhenGTai Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Q&T Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| DPStar Thermo Control Electric Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $9.2K | 组合测量仪器、非铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | HONGKONG CUSTOMLOGOIT TRADING CO LT | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | HONGKONG CUSTOMLOGOIT TRADING CO LT | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 压力测量仪 | WINTERS INSTRUMENTS | 中国 | $680 |
| 2026-04-13 | 压力测量仪 | WINTERS INSTRUMENTS | 中国 | $420 |
| 2026-04-13 | 压力测量仪 | WINTERS INSTRUMENTS | 中国 | $680 |
| 2026-04-13 | 压力测量仪 | WINTERS INSTRUMENTS | 中国 | $420 |
| 2026-03-13 | 压力测量仪 | WINTERS INSTRUMENTS | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 液体流量计 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 德国 | $360 |
| 2025-12-29 | 液体流量计 | AKTEANT GMBH & CO KG | 德国 | $156 |
| 2025-12-29 | 液体流量计 | AKTEANT GMBH & CO KG | 德国 | $387 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 液体流量计 | DPSTAR THERMO CONTROL ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2025-07-23 | 绝缘电线 | DPSTAR THERMO CONTROL ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $630 |
| 2025-07-23 | 绝缘电线 | DPSTAR THERMO CONTROL ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $370 |
| 2024-09-12 | 流量压力检测零件 | DPSTAR THERMO CONTROL ELECTRIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.8K |
| 2023-12-28 | 流量压力检测零件 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2023-11-23 | 液体流量计 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-23 | 液体流量计 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-23 | 液体流量计 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-23 | 液体流量计 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-23 | 液体流量计 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |