All Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 小麦面筋
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Dịch Vụ Toàn Hoá
114
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302245422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7Q3HBD |
| 成立日期 | 2001-03-15 |
| 联系地址 | 62/6 Bàu Cát, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TOÀN HÓA |
| 企业英文名称 | ALL CHEMICALS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/6 Bàu Cát, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981049539 |
| 邮箱 | info@allchems.com |
| 传真 | +842438490897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110900 | 小麦面筋 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 290719 | 其他一元酚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $2.39M |
| 韩国 | 29 | $669.9K |
| 印度 | 34 | $577.9K |
| 中国台湾 | 9 | $372.6K |
| 立陶宛 | 3 | $93.8K |
| 西班牙 | 2 | $4.7K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Ante Food Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.25M | 小麦面筋、高浓度乙醇 |
| MADHU SILICA PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $502.9K | 二氧化硅、无机酸盐 |
| Hansol Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $501.4K | 其他粘合剂≤1kg、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| HWA SHIANG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $372.6K | 丙酸化合物 |
| Solvay Silica Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $168.5K | 二氧化硅、其他非金属氧化合物 |
| Katy-on Technologies Ltd. | 立陶宛 | 3 | $93.8K | 其他一元酚 |
| Sanmenxia Kind Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.7K | 滤纸板 |
| FINE ORGANIC INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 5 | $28.7K | 无环酰胺衍生物、棕榈/硬脂酸 |
| Hexagon Nutrition (Exports) Private Ltd. | 印度 | 4 | $19.6K | 其他食品制剂、其他维生素 |
| MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $5.3K | 精油及浓缩物、其他精油 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | MADHU SILICA PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.3K |
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | MADHU SILICA PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.3K |
| 2026-04-21 | 丙酸化合物 | HWA SHIANG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $36.9K |
| 2026-04-21 | 丙酸化合物 | HWA SHIANG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $36.9K |
| 2026-03-30 | 小麦面筋 | ANHUI ANTE FOOD CO., LTD. | 中国 | $62.5K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | Hansol Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2026-03-11 | 二氧化硅 | SOLVAY SILICA KOREA CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2026-03-11 | 二氧化硅 | MADHU SILICA PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.3K |
| 2026-03-09 | 小麦面筋 | ANHUI ANTE FOOD CO., LTD. | 中国 | $62.0K |
| 2026-02-24 | 二氧化硅 | SOLVAY SILICA KOREA CO LTD | 韩国 | $14.0K |