GPTORRAY Intelligent Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH GPTORRAY (VIệT NAM)
13
进口笔数
41
出口笔数
$456.4K
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-08
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301250550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5SD16Y |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Tầng 1, Địa điểm kinh doanh 07 dự án Hải An số IV, Số 2 Đường Cả Trọng, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH GPTORRAY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GPTORRAY (VIETNAM) INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Địa điểm kinh doanh 07 dự án Hải An số IV, Số 2 Đườn, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0357229892 |
| 邮箱 | wangdong@hikertech.com.cn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $389.8K |
| 日本 | 2 | $66.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $1.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU XIZHI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | 3 | $257.1K | 工业机器人、气体过滤机械 |
| Suzhou Shangshijie Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.2K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Beijing Daheng Image Vision Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Wuxi Xinje Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| Duco Robots Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 工业机器人、锂离子电池 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $550.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 29 | $537.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LUXSHARE - ICT (VIETNAM) LIMITED | 越南 | 3 | $48.9K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 5 | $44.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 电器装置零件 | SUZHOU XIZHI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $570 |
| 2026-07-27 | 电器装置零件 | SUZHOU XIZHI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $564 |
| 2026-07-27 | 其他连续输送机 | SUZHOU XIZHI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $825 |
| 2026-07-27 | 气体过滤机械 | SUZHOU XIZHI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $25 |
| 2026-07-27 | 数据处理机 | SUZHOU XIZHI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-27 | 非CRT显示器 | SUZHOU XIZHI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-27 | 工业机器人 | SUZHOU XIZHI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2026-07-27 | 非CRT显示器 | SUZHOU XIZHI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 电力控制板 | SUZHOU XIZHI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $880 |
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | SUZHOU XIZHI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $724 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 工业机器人 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $20.6K |
| 2026-07-08 | 工业机器人 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $14.2K |
| 2026-07-08 | 工业机器人 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $184.0K |
| 2026-07-01 | 工业机器人 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $14.2K |
| 2026-07-01 | 工业机器人 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $184.0K |
| 2026-07-01 | 工业机器人 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $20.6K |
| 2026-06-30 | 其他钎焊机 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-06-24 | 其他钎焊机 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-06-16 | 其他电动手工具 | LUXSHARE - ICT (VIETNAM) LIMITED | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 其他功能机器 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $5.1K |