Viet UC Import Export Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Việt úc

173
进口笔数
0
出口笔数
$20.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.02M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $258.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $400.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $434.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $133.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $270.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $445.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $585.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $489.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $567.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $203.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $776.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $224.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $646.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $350.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $552.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $367.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $369.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $618.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $558.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $901.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $509.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $509.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $719.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $332.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $815.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $482.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $697.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $624.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $834.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $258.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $400.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $434.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $133.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $270.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $445.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $585.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $489.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $567.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $203.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $776.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $224.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $646.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $350.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $552.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $367.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $369.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $618.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $558.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $901.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $509.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $509.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $719.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $332.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $815.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $482.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $697.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $624.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $834.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309141221
企查查编码QVN7S9R6FM
成立日期2009-07-31
联系地址54 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT ÚC
企业英文名称VIET UC IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址54 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842854081162
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
270799其他煤焦油
390140轻质乙烯共聚物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚74$11.94M
澳大利亚38$3.57M
韩国36$3.30M
泰国18$1.18M
新西兰6$332.7K
印度1$105.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd.马来西亚74$11.94M非轻质石油、其他测量仪器
BOP International澳大利亚20$1.93M非轻质石油
Unid Global Corporation韩国16$1.53M碳制品、聚乙二醇蜡
MPCL Pte. Ltd.新加坡16$1.24M非轻质石油、其他煤焦油
BELIGHT INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡12$1.22M非轻质石油、轻质石油油品
SPG Oil Pte. Ltd.新加坡7$532.0K非轻质石油、其他煤焦油
Petrobell DMCC阿联酋5$523.8K非轻质石油
Shamrock Shipping & Trading Ltd.泰国5$312.7K非轻质石油
ISU Exachem Co., Ltd.韩国4$304.3K非轻质石油、其他有机硫化合物
Allwell General Trading LLC阿联酋3$250.0K其他煤焦油

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24非轻质石油Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd.马来西亚$198.4K
2026-06-18非轻质石油Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd.马来西亚$159.0K
2026-06-18非轻质石油Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd.马来西亚$159.0K
2026-06-15非轻质石油Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd.马来西亚$159.0K
2026-06-08非轻质石油Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd.马来西亚$159.0K
2026-05-20非轻质石油Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd.马来西亚$159.0K
2026-05-14非轻质石油Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd.马来西亚$159.0K
2026-05-11非轻质石油BOP International澳大利亚$151.0K
2026-05-04非轻质石油Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd.马来西亚$155.0K
2026-04-29非轻质石油Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd.马来西亚$155.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet UC Import Export Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →