Viet UC Import Export Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Việt úc
164
进口笔数
0
出口笔数
$18.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309141221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S9R6FM |
| 成立日期 | 2009-07-31 |
| 联系地址 | 54 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT ÚC |
| 企业英文名称 | VIET UC IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 54 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842854081162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 66 | $10.63M |
| 澳大利亚 | 37 | $3.42M |
| 韩国 | 36 | $3.30M |
| 泰国 | 18 | $1.18M |
| 新西兰 | 6 | $332.7K |
| 印度 | 1 | $105.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 66 | $10.63M | 非轻质石油、其他测量仪器 |
| BOP International | 澳大利亚 | 19 | $1.78M | 非轻质石油 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 13 | $1.24M | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| MPCL Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.24M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| f78db50d91b4fbb78579ed7a3c122ea9 | 12 | $1.22M | ||
| SPG Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $532.0K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| Petrobell DMCC | 阿联酋 | 5 | $523.8K | 非轻质石油 |
| Shamrock Shipping & Trading Ltd. | 泰国 | 5 | $312.7K | 非轻质石油 |
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $304.3K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Unid Global Corp | 韩国 | 3 | $291.8K | 碳制品、过氧化氢 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $155.0K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $155.0K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $152.0K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $152.0K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $135.4K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $135.4K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $152.0K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $152.0K |