Viet UC Import Export Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Việt úc

164
进口笔数
0
出口笔数
$18.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $258.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $400.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $434.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $133.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $270.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $445.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $585.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $489.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $567.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $203.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $776.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $224.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $646.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $350.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $552.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $367.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $369.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $618.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $558.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $901.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $509.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $509.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $719.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $332.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $815.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $482.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $697.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $258.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $400.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $434.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $133.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $270.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $445.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $585.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $489.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $567.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $203.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $776.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $224.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $646.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $350.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $552.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $367.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $369.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $618.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $558.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $901.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $509.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $509.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $719.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $332.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $815.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $482.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $697.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309141221
企查查编码QVN7S9R6FM
成立日期2009-07-31
联系地址54 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT ÚC
企业英文名称VIET UC IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址54 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842854081162
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
270799其他煤焦油
390140轻质乙烯共聚物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚66$10.63M
澳大利亚37$3.42M
韩国36$3.30M
泰国18$1.18M
新西兰6$332.7K
印度1$105.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd.马来西亚66$10.63M非轻质石油、其他测量仪器
BOP International澳大利亚19$1.78M非轻质石油
Unid Global Corporation韩国13$1.24M聚乙二醇蜡、碳制品
MPCL Pte. Ltd.新加坡16$1.24M非轻质石油、其他煤焦油
f78db50d91b4fbb78579ed7a3c122ea912$1.22M
SPG Oil Pte. Ltd.新加坡7$532.0K其他煤焦油、非轻质石油
Petrobell DMCC阿联酋5$523.8K非轻质石油
Shamrock Shipping & Trading Ltd.泰国5$312.7K非轻质石油
ISU Exachem Co., Ltd.韩国4$304.3K非轻质石油、其他有机硫化合物
Unid Global Corp韩国3$291.8K碳制品、过氧化氢

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非轻质石油HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD.马来西亚$155.0K
2026-04-29非轻质石油HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD.马来西亚$155.0K
2026-04-28非轻质石油HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD.马来西亚$152.0K
2026-04-28非轻质石油HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD.马来西亚$152.0K
2026-04-24非轻质石油HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD.马来西亚$135.4K
2026-04-24非轻质石油HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD.马来西亚$135.4K
2026-04-22非轻质石油HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD.马来西亚$15.0K
2026-04-22非轻质石油HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD.马来西亚$15.0K
2026-04-22非轻质石油HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD.马来西亚$152.0K
2026-04-22非轻质石油HUI HONG YUAN PETROLEUM SDN. BHD.马来西亚$152.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet UC Import Export Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →