YNQ Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YNQ VIệT NAM

101
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702727151
企查查编码QVNM61Q8AV
成立日期2018-12-07
联系地址Thửa đất số 1395, Tờ bản đồ số 13, Khu phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YNQ VIỆT NAM
企业英文名称YNQ VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
830210贱金属铰链
830220贱金属脚轮
830260金属门闭门器
761510铝制家用器具
392630塑料配件
846719非旋转气动手工具
741510铜制钉及类似品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$1.14M
中国台湾5$40.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国90$1.08M其他塑料制品、其他钢铁制品
Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国6$56.5K家具配件、非木制家具件
Yuan Yanq Enterprise Corp中国4$27.0K非旋转气动手工具
YUAN YANQ ENTERPRISE CORP中国台湾3$13.7K贱金属脚轮

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27家具配件SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG中国$1.6K
2026-04-27家具配件SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG中国$1.6K
2026-04-27家具配件SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG中国$1.8K
2026-04-27家具配件SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG中国$1.8K
2026-04-23家具配件DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-23贱金属脚轮DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD中国$2.6K
2026-04-23家具配件DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-23家具配件DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-23贱金属铰链DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD中国$4.7K
2026-04-23家具配件DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

YNQ Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →