YNQ Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YNQ VIệT NAM
101
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702727151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM61Q8AV |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1395, Tờ bản đồ số 13, Khu phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YNQ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YNQ VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $1.14M |
| 中国台湾 | 5 | $40.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 90 | $1.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.5K | 家具配件、非木制家具件 |
| Yuan Yanq Enterprise Corp | 中国 | 4 | $27.0K | 非旋转气动手工具 |
| YUAN YANQ ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 3 | $13.7K | 贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 家具配件 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 家具配件 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 家具配件 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 家具配件 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 贱金属铰链 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |