Hoang Thai Garment & Textile Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dệt may xuất khẩu Hoàng Thái
1
进口笔数
182
出口笔数
$420
进口金额
$4.46M
出口金额
2023-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000530746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55JUKK0 |
| 成立日期 | 2009-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Phương La 2, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU HOÀNG THÁI |
| 企业英文名称 | HOANG THAI GARMENT AND TEXTILE EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Thái Phương, Thôn Phương La 2, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84918329655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $420 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 126 | $3.32M |
| 中国台湾 | 54 | $1.09M |
| 韩国 | 2 | $44.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $420 | 印刷标签 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 83 | $2.35M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Nikko Co., Ltd. | 日本 | 35 | $849.8K | 塑料家用制品、清洁用布 |
| HSIN CHYI CO LTD | 中国台湾 | 19 | $409.4K | 棉制毛巾织物 |
| 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | 19 | $357.4K | 棉制毛巾织物 |
| IN SUN HAI CO LTD | 中国台湾 | 16 | $326.1K | 棉制毛巾织物 |
| Youngshin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.4K | 棉制毛巾织物 |
| Daiwa Busan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $41.7K | 清洁用布、植物饲料原料 |
| Hosoi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $37.2K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Sato Co., Ltd. | 日本 | 2 | $31.9K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Akakabe Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.9K | 清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 印刷标签 | 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $420 |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | IN SUN HAI CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | IN SUN HAI CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | IN SUN HAI CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | IN SUN HAI CO LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | IN SUN HAI CO LTD | 中国台湾 | $13.2K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | NIKKO CO | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 棉制毛巾织物 | NIKKO CO | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | NIKKO CO | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | NIKKO CO | 日本 | $23.0K |
| 2026-04-12 | 棉制毛巾织物 | KOYO TRADING CO LTD | 日本 | $3.5K |