Lam Long Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lâm Long
88
进口笔数
2
出口笔数
$3.49M
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301048213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAP428Q |
| 成立日期 | 1994-08-04 |
| 联系地址 | 232 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838373109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 55 | $2.68M |
| 中国 | 20 | $535.2K |
| 新西兰 | 4 | $193.3K |
| 美国 | 3 | $74.3K |
| 以色列 | 3 | $969 |
| 印度 | 2 | $369 |
| 中国香港 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | 55 | $2.68M | 其他着色制剂、碳制品 |
| Cabot Performance Products FZE | 阿联酋 | 4 | $193.3K | 其他着色制剂 |
| Heng Cai Masterbatch (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $152.2K | 其他着色制剂、碳酸钙 |
| Jiangyin City Debao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.3K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂 |
| Guangdong Joycolor New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.4K | 其他着色制剂 |
| CABOT CORP ORATION | 中国香港 | 3 | $74.3K | 碳制品、二氧化硅 |
| CABOT (CHINA) LTD | 中国香港 | 3 | $61.3K | 碳制品、其他着色制剂 |
| Guangdong Huiyun Titanium Industry Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $42.8K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| YHM Masterbatches Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.3K | 其他着色制剂、其他化学制剂 |
| Tosaf Compounds Ltd. | 以色列 | 3 | $969 | 二氧化钛颜料(<80%)、其他乙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $11.3K | 其他苯乙烯聚合物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他着色制剂 | GUANGDONG JOYCOLOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-14 | 其他着色制剂 | GUANGDONG JOYCOLOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-14 | 其他着色制剂 | GUANGDONG JOYCOLOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-14 | 其他着色制剂 | GUANGDONG JOYCOLOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 碳制品 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.7K |
| 2025-04-04 | 其他着色制剂 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8.6K |