Lam Long Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他着色制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lâm Long

88
进口笔数
2
出口笔数
$3.49M
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $167.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $187.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $178.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $201.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.8K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-05进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $189.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $194.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $101.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.4K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $167.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $187.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $178.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $201.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.8K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-05进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $189.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $194.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $101.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.4K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301048213
企查查编码QVNMAP428Q
成立日期1994-08-04
联系地址232 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址232 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842838373109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
280300碳制品
320611二氧化钛颜料

出口

HS 编码产品
280300碳制品
320649其他着色制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚55$2.68M
中国20$535.2K
新西兰4$193.3K
美国3$74.3K
以色列3$969
印度2$369
中国香港1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT CABOT INDONESIA印度尼西亚55$2.68M其他着色制剂、碳制品
Cabot Performance Products FZE阿联酋4$193.3K其他着色制剂
Heng Cai Masterbatch (HK) Ltd.中国6$152.2K其他着色制剂、碳酸钙
Jiangyin City Debao New Material Technology Co., Ltd.中国3$112.3K二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂
Guangdong Joycolor New Material Co., Ltd.中国2$93.4K其他着色制剂
CABOT CORP ORATION中国香港3$74.3K碳制品、二氧化硅
CABOT (CHINA) LTD中国香港3$61.3K碳制品、其他着色制剂
Guangdong Huiyun Titanium Industry Corp. Ltd.中国1$42.8K二氧化钛颜料、钛氧化物
YHM Masterbatches Co., Ltd.中国2$37.3K其他着色制剂、其他化学制剂
Tosaf Compounds Ltd.以色列3$969二氧化钛颜料(<80%)、其他乙烯聚合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$11.3K其他苯乙烯聚合物、丙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他着色制剂HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD中国$9.8K
2026-04-28其他着色制剂HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD中国$9.8K
2026-04-28其他着色制剂HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD中国$3.5K
2026-04-28其他着色制剂HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD中国$3.5K
2026-04-28其他着色制剂HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD中国$2.4K
2026-04-28其他着色制剂HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD中国$2.4K
2026-04-14其他着色制剂GUANGDONG JOYCOLOR NEW MATERIAL CO LTD中国$30.0K
2026-04-14其他着色制剂GUANGDONG JOYCOLOR NEW MATERIAL CO LTD中国$5.3K
2026-04-14其他着色制剂GUANGDONG JOYCOLOR NEW MATERIAL CO LTD中国$5.3K
2026-04-14其他着色制剂GUANGDONG JOYCOLOR NEW MATERIAL CO LTD中国$9.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15碳制品KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$2.7K
2025-04-04其他着色制剂KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$8.6K

相关企业 · 同类产品

Lam Long Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →