HMC Resin Tile Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGóI NHựA HMC
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601595599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99NW89P |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Chợ 2, Thị Trấn Hùng Sơn, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÓI NHỰA HMC |
| 企业英文名称 | HMC RESIN TILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Chợ 2, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84989198555 |
| 邮箱 | ngoinhuahmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yatatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.10M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | FOSHAN YATATONG TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | FOSHAN YATATONG TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | FOSHAN YATATONG TRADING CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | FOSHAN YATATONG TRADING CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | FOSHAN YATATONG TRADING CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | FOSHAN YATATONG TRADING CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | FOSHAN YATATONG TRADING CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | FOSHAN YATATONG TRADING CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | FOSHAN YATATONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | FOSHAN YATATONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |