A.R.T. Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần A.R.T
26
进口笔数
0
出口笔数
$176.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105502800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTC5W1T |
| 成立日期 | 2011-09-15 |
| 联系地址 | Số 7/67/77/207 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A.R.T |
| 企业英文名称 | A.R.T JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16 số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật cho phép. Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02432181660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 910610 | 计时装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $62.0K |
| 中国 | 10 | $50.8K |
| 法国 | 6 | $27.8K |
| 马来西亚 | 1 | $20.2K |
| 印度 | 3 | $15.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $812 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2b6ece77240fded689822cd883f675cc | 4 | $52.6K | ||
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $24.0K | 静止变流器、单功能打印机 |
| Idemia Identity & Security France | 法国 | 3 | $23.1K | 其他电气设备、数据处理机 |
| SHENZHEN GUOWEI SECURITY CO LTD | 中国香港 | 4 | $22.6K | 其他电视摄像机、变压器零件 |
| Sierra Tech Corp. | 马来西亚 | 1 | $20.2K | 其他电视摄像机 |
| Idemia Public Security France SAS | 法国 | 5 | $15.2K | 其他电气设备、数据处理机 |
| SAP Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Guowei Security Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Idemia Identity & Security France SAS | 法国 | 1 | $4.6K | 其他电气设备、数据处理机 |
| PERCO | 中国香港 | 1 | $812 | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | IDEMIA PUBLIC SECURITY FRANCE SAS | 法国 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | IDEMIA PUBLIC SECURITY FRANCE SAS | 法国 | $4.1K |
| 2026-04-03 | 数据处理机 | IDEMIA PUBLIC SECURITY FRANCE SAS | 印度 | $71 |
| 2026-04-03 | 数据处理机 | IDEMIA PUBLIC SECURITY FRANCE SAS | 印度 | $71 |
| 2026-01-05 | 8471机器零件 | SHENZHEN GUOWEI SECURITY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-01-05 | 8471机器零件 | SHENZHEN GUOWEI SECURITY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-01-05 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN GUOWEI SECURITY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-24 | 其他电视摄像机 | SIERRA TECH CORPORATION | 马来西亚 | $19.7K |
| 2025-11-21 | 其他电视摄像机 | SIERRA TECH CORP ORATION | 马来西亚 | $20.2K |
| 2025-11-19 | 变压器零件 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $80 |