A.R.T. Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần A.R.T

26
进口笔数
0
出口笔数
$176.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $812 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $812 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105502800
企查查编码QVNWTC5W1T
成立日期2011-09-15
联系地址Số 7/67/77/207 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN A.R.T
企业英文名称A.R.T JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 16 số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật cho phép. Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话02432181660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
847190数据处理机
850490变压器零件
854442带接头绝缘电线
830140其他金属锁
847141含CPU和I/O的ADP设备
8473308471机器零件
854370其他电气设备
910610计时装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$62.0K
中国10$50.8K
法国6$27.8K
马来西亚1$20.2K
印度3$15.0K
俄罗斯1$812

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
2b6ece77240fded689822cd883f675cc4$52.6K
Uromax (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$24.0K静止变流器、单功能打印机
Idemia Identity & Security France法国3$23.1K其他电气设备、数据处理机
SHENZHEN GUOWEI SECURITY CO LTD中国香港4$22.6K其他电视摄像机、变压器零件
Sierra Tech Corp.马来西亚1$20.2K其他电视摄像机
Idemia Public Security France SAS法国5$15.2K其他电气设备、数据处理机
SAP Electronics Co., Ltd.中国2$8.1K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Shenzhen Guowei Security Co., Ltd.中国2$5.6K其他电视摄像机、通信设备
Idemia Identity & Security France SAS法国1$4.6K其他电气设备、数据处理机
PERCO中国香港1$812其他金属锁

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14含CPU和I/O的ADP设备IDEMIA PUBLIC SECURITY FRANCE SAS法国$4.1K
2026-04-14含CPU和I/O的ADP设备IDEMIA PUBLIC SECURITY FRANCE SAS法国$4.1K
2026-04-03数据处理机IDEMIA PUBLIC SECURITY FRANCE SAS印度$71
2026-04-03数据处理机IDEMIA PUBLIC SECURITY FRANCE SAS印度$71
2026-01-058471机器零件SHENZHEN GUOWEI SECURITY CO LTD中国$34
2026-01-058471机器零件SHENZHEN GUOWEI SECURITY CO LTD中国$35
2026-01-05其他电视摄像机SHENZHEN GUOWEI SECURITY CO LTD中国$1.4K
2025-11-24其他电视摄像机SIERRA TECH CORPORATION马来西亚$19.7K
2025-11-21其他电视摄像机SIERRA TECH CORP ORATION马来西亚$20.2K
2025-11-19变压器零件UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD中国$80

相关企业 · 同类产品

A.R.T. Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →